benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「落し物」

Cách đọc
おとしもの
Từ loại
名詞

Nghĩa

đồ đánh rơi; vật thất lạc

Ví dụ

  1. 駅員に落とし物が届いていないか尋ねた。

    Tôi hỏi nhân viên nhà ga xem có đồ thất lạc được giao nộp không.

  2. 道で見つけた落とし物を交番へ届けた。

    Tôi mang món đồ nhặt được trên đường đến đồn cảnh sát.

  3. 落とし物の財布には身分証明書が入っていた。

    Trong chiếc ví bị đánh rơi có giấy tờ tùy thân.

  4. 忘れ物や落とし物がないか、席を立つ前に確認しよう。

    Trước khi rời chỗ, hãy kiểm tra xem có quên hoặc đánh rơi đồ gì không.

Cách kết hợp thường dùng

  • 落とし物を拾う

    nhặt được đồ đánh rơi

  • 落とし物を届ける

    giao nộp đồ thất lạc

  • 落とし物を捜す

    tìm đồ bị mất

  • 落とし物センター

    trung tâm đồ thất lạc

  • 落とし物が見つかる

    tìm thấy đồ đánh rơi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ vật mình hoặc người khác đánh rơi. “忘れ物” là đồ bị bỏ quên tại một nơi nào đó, vì vậy cách làm mất khác nhau.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「落し物(おとしもの)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 性格や態度が穏やかで騒がず、素直である。また、色や模様が控えめだ。
  2. 害を加えるなどと言って相手を怖がらせたり、威圧したりする。
  3. 予想外のことによって相手をびっくりさせる。
  4. 持ち主が気付かないうちに落として失った物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 持ち主が気付かないうちに落として失った物。

Giải thích: 「落し物」 thường dùng trong cụm 「落とし物を拾う」(nhặt được đồ đánh rơi).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2