Nghĩa
đáp lại; chấp thuận; ứng theo
Ví dụ
-
会社は顧客の要望に応ずる方針を示した。
Công ty cho biết chủ trương đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
-
参加者の質問に応じて、説明を追加した。
Tôi đã bổ sung phần giải thích theo câu hỏi của người tham gia.
-
その条件には応ずることができない。
Tôi không thể chấp thuận điều kiện đó.
-
能力に応じて仕事を分担する。
Công việc được phân chia tùy theo năng lực.
Cách kết hợp thường dùng
-
要望に応ずる
đáp ứng yêu cầu
-
依頼に応ずる
nhận lời đề nghị
-
必要に応じて
tùy theo nhu cầu
-
状況に応ずる
ứng phó theo tình hình
-
期待に応ずる
đáp lại kỳ vọng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong tiếng Nhật hiện đại, “応じる” với cách chia tương tự phổ biến hơn, còn “応ずる” hơi trang trọng. Đối tượng hoặc tiêu chuẩn đi với “に” như trong “要望に応ずる” và “能力に応じて”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「応ずる(おうずる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 求めや状況に合わせて答える、受け入れる、または対応する。
- 訪問客を迎えて話をしたり、用件に対応したりすること。
- 人からの問い合わせや要求を受け、その相手に対応すること。
- ヨーロッパとアメリカ、またはそれらを中心とする西洋諸国。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 求めや状況に合わせて答える、受け入れる、または対応する。
Giải thích: 「応ずる」 thường dùng trong cụm 「要望に応ずる」(đáp ứng yêu cầu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
