benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「応用」

Cách đọc
おうよう
Từ loại
名詞・他動詞(スル)

Nghĩa

ứng dụng; vận dụng vào thực tế

Ví dụ

  1. 授業で学んだ理論を実際の仕事に応用した。

    Tôi đã vận dụng lý thuyết học trên lớp vào công việc thực tế.

  2. この技術は医療分野にも応用できる。

    Công nghệ này cũng có thể được ứng dụng trong lĩnh vực y tế.

  3. 基礎を理解すれば、応用問題にも対応しやすい。

    Nếu hiểu phần cơ bản, ta sẽ dễ xử lý các bài toán ứng dụng hơn.

  4. 研究成果の応用範囲はさらに広がっている。

    Phạm vi ứng dụng của kết quả nghiên cứu đang tiếp tục mở rộng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 知識を応用する

    vận dụng kiến thức

  • 産業に応用する

    ứng dụng vào công nghiệp

  • 応用技術

    công nghệ ứng dụng

  • 応用範囲

    phạm vi ứng dụng

  • 応用が利く

    có khả năng vận dụng linh hoạt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này diễn tả việc dùng nguyên lý hoặc kiến thức sẵn có cho một mục đích cụ thể. Trong mẫu “知識を仕事に応用する”, “を” đánh dấu kiến thức được vận dụng, còn “に” đánh dấu nơi áp dụng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「応用(おうよう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 知識や原理を、別の具体的な目的や場面に役立てること。
  2. 実際より程度を大きく見せたり、必要以上に騒いだりする様子。
  3. 細部にこだわらず、全体を大きく捉える様子。また、仕事が粗い様子。
  4. 町の中心などを通る、幅が広く交通量の多い道路。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 知識や原理を、別の具体的な目的や場面に役立てること。

Giải thích: 「応用」 thường dùng trong cụm 「知識を応用する」(vận dụng kiến thức).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2