Nghĩa
thật đáng tiếc; xin chia buồn
Ví dụ
-
事故で旅行を中止されたとはお気の毒に思います。
Tôi rất tiếc khi anh phải hủy chuyến đi vì tai nạn.
-
父が入院したと聞き、友人に「お気の毒に」と声をかけた。
Nghe tin cha của bạn phải nhập viện, tôi đã nói lời cảm thông với bạn.
-
長年飼っていた犬が亡くなったそうで、お気の毒に思う。
Nghe nói chú chó nuôi nhiều năm đã mất, tôi rất cảm thông.
-
被害に遭われた方々の状況を知り、胸が痛みました。お気の毒に存じます。
Khi biết hoàn cảnh của những người bị thiệt hại, tôi rất đau lòng và xin bày tỏ sự cảm thông sâu sắc.
Cách kết hợp thường dùng
-
それはお気の毒に
thật đáng buồn
-
本当にお気の毒に思う
thật sự cảm thông
-
お気の毒に存じます
tôi vô cùng lấy làm tiếc
-
お気の毒な状況
hoàn cảnh đáng thương
-
お気の毒な方
người gặp điều không may
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cụm này bày tỏ cảm thông trước bệnh tật, tai nạn hoặc bất hạnh của đối phương. Dùng cho lỗi nhỏ đôi khi nghe như mỉa mai; khi có tang nên chọn lời chia buồn phù hợp với hoàn cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「お気の毒に(おきのどくに)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手の不幸や困難に同情を示す表現。
- 不足している部分を別のもので満たし、全体を十分にする。
- 漢字の後に付けて、読み方や活用語尾を示す仮名。
- すべきことをしないで放置する。注意や努力を十分に払わない。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 相手の不幸や困難に同情を示す表現。
Giải thích: 「お気の毒に」 thường dùng trong cụm 「それはお気の毒に」(thật đáng buồn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
