Nghĩa
đi lễ; viếng đền chùa; tảo mộ
Ví dụ
-
新年には家族で近くの神社へお参りする。
Đầu năm mới, cả gia đình tôi đi lễ ở ngôi đền Thần đạo gần nhà.
-
祖父の命日に墓へお参りに行った。
Vào ngày giỗ ông, tôi đã đi viếng mộ.
-
試験の合格を願って寺にお参りした。
Tôi đến chùa cầu mong thi đỗ.
-
お参りの後で、お守りを一つ買った。
Sau khi đi lễ, tôi mua một chiếc bùa hộ mệnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
神社にお参りする
đi lễ ở đền Thần đạo
-
墓へお参りに行く
đi viếng mộ
-
家族でお参りする
cả gia đình đi lễ
-
お参りを済ませる
làm lễ xong
-
朝のお参り
đi lễ buổi sáng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ dùng khi đến đền hoặc chùa mà còn khi viếng mộ. Trợ từ thay đổi theo cách nói về đích đến, như “神社にお参りする” hay “墓へお参りに行く”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「お参り(おまいり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手を待たせたことをわび、待ってくれたことへの配慮を示す丁寧な挨拶。
- 待っていた相手に対し、待たせたことをねぎらいながら品物などを渡すときの挨拶。
- 祝うに値して喜ばしい。また、物事を単純に信じていて考えが甘い。
- 神社・寺・墓などを訪れ、祈ったり故人をしのんだりすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 神社・寺・墓などを訪れ、祈ったり故人をしのんだりすること。
Giải thích: 「お参り」 thường dùng trong cụm 「神社にお参りする」(đi lễ ở đền Thần đạo).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
