Nghĩa
xin phép làm phiền; xin phép vào nhà
Ví dụ
-
玄関で靴を脱ぎ、「お邪魔します」と言って中に入った。
Tôi cởi giày ở lối vào, nói “xin phép làm phiền” rồi bước vào.
-
明日の午後、研究室にお邪魔します。
Chiều mai tôi xin phép ghé phòng nghiên cứu.
-
招き入れられ、私は「お邪魔します」と一礼した。
Khi được mời vào nhà, tôi nói xin phép làm phiền rồi cúi chào.
-
急なお願いですが、明日の朝お邪魔します。
Tuy lời đề nghị hơi đột ngột, sáng mai tôi xin phép ghé thăm.
Cách kết hợp thường dùng
-
お宅にお邪魔します
xin phép ghé nhà
-
午後にお邪魔します
xin ghé vào buổi chiều
-
少しお邪魔します
xin làm phiền một lát
-
では、お邪魔します
vậy tôi xin phép vào
-
突然お邪魔します
ghé đột ngột
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là lời chào khi bước vào nơi mình đến thăm, thể hiện sự áy náy vì dùng không gian và thời gian của đối phương. Khi ra về dùng dạng quá khứ “お邪魔しました”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「お邪魔します(おじゃまします)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他人の家や部屋に入るとき、迷惑をかけることへの遠慮を示す挨拶。
- 家庭に雇われ、炊事や掃除などの家事をする人を指す従来の呼び方。
- 家などから外へ出ること、または外出や小旅行。
- 持ち主が気付かないうちに落として失った物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 他人の家や部屋に入るとき、迷惑をかけることへの遠慮を示す挨拶。
Giải thích: 「お邪魔します」 thường dùng trong cụm 「お宅にお邪魔します」(xin phép ghé nhà).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
