Nghĩa
nghỉ ngơi; ngày nghỉ; vắng mặt; chúc ngủ ngon
Ví dụ
-
店は毎週水曜日がお休みです。
Cửa hàng nghỉ vào thứ Tư hằng tuần.
-
風邪をひいたので、今日は学校をお休みした。
Vì bị cảm nên hôm nay tôi nghỉ học.
-
少しお休みになってから、続きを始めましょう。
Xin hãy nghỉ một lát rồi chúng ta tiếp tục.
-
子どもにお休みと言って、部屋の明かりを消した。
Tôi chúc đứa trẻ ngủ ngon rồi tắt đèn trong phòng.
Cách kết hợp thường dùng
-
今日はお休み
hôm nay nghỉ
-
学校をお休みする
nghỉ học
-
お休みを取る
xin nghỉ
-
少しお休みになる
nghỉ một lát
-
お休みなさい
chúc ngủ ngon
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này có nhiều cách dùng như nghỉ kinh doanh, vắng mặt, nghỉ ngơi và lời chào trước khi ngủ. Câu lịch sự để chúc người khác ngủ ngon là “お休みなさい”, còn giữa người thân có thể nói ngắn là “お休み”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「お休み(おやすみ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 食事と食事の間、特に午後に食べる軽い食べ物。
- 手の最も太く、他の指と向かい合う指。足では最も内側の太い指。
- 鍵盤を弾き、空気や電子音で音を出す楽器。
- 仕事や学校を休む日、休息や睡眠。また、寝る前に交わす挨拶。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 仕事や学校を休む日、休息や睡眠。また、寝る前に交わす挨拶。
Giải thích: 「お休み」 thường dùng trong cụm 「今日はお休み」(hôm nay nghỉ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
