Nghĩa
xin phép đi trước; làm trước
Ví dụ
-
お先に失礼します。今日はありがとうございました。
Tôi xin phép về trước. Cảm ơn mọi người về hôm nay.
-
皆さんはゆっくりしてください。私はお先に帰ります。
Mọi người cứ thong thả, tôi xin về trước.
-
準備ができた人からお先にどうぞ。
Ai chuẩn bị xong thì xin mời làm trước.
-
食事を始めてよいと言われ、私は「お先に」と箸を取った。
Khi được bảo có thể bắt đầu dùng bữa, tôi nói xin phép dùng trước rồi cầm đũa lên.
Cách kết hợp thường dùng
-
お先に失礼します
xin phép về trước
-
お先にどうぞ
xin mời anh trước
-
お先に帰る
về trước
-
お先に始める
bắt đầu trước
-
一足お先に
đi trước một bước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi rời nơi làm việc trước người khác, dùng câu cố định “お先に失礼します”; người ở lại có thể đáp bằng lời cảm ơn công sức. Cách nói này lịch sự hơn chỉ dùng “先に”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「お先に(おさきに)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国や地域を統治する。また、争いや混乱を落ち着かせる。
- 相手より先に行動することを丁寧に告げる表現。特に先に退出するときの挨拶。
- 価値があるため失いたくない。また、もう少しで成功したのに届かず残念だ。
- 服装や持ち物、空間などが洗練されていて、流行や美しさを感じさせること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 相手より先に行動することを丁寧に告げる表現。特に先に退出するときの挨拶。
Giải thích: 「お先に」 thường dùng trong cụm 「お先に失礼します」(xin phép về trước).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
