benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「応援」

Cách đọc
おうえん
Từ loại
名詞・他動詞(スル)

Nghĩa

cổ vũ; ủng hộ; hỗ trợ

Ví dụ

  1. 観客は最後まで大きな声で選手を応援した。

    Khán giả đã lớn tiếng cổ vũ các vận động viên đến tận phút cuối.

  2. 家族の応援があったから、挑戦を続けられた。

    Nhờ sự ủng hộ của gia đình, tôi mới có thể tiếp tục thử sức.

  3. 地域の店が若い起業家を資金面で応援している。

    Các cửa hàng địa phương đang hỗ trợ tài chính cho những doanh nhân trẻ.

  4. 試合会場には応援の旗が数多く掲げられた。

    Nhiều lá cờ cổ vũ đã được treo tại địa điểm thi đấu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 選手を応援する

    cổ vũ vận động viên

  • 応援を受ける

    nhận được sự ủng hộ

  • 応援の声

    tiếng cổ vũ

  • 応援団

    đội cổ vũ

  • 心から応援する

    hết lòng ủng hộ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài nghĩa hò reo trong thi đấu, từ này còn dùng rộng rãi cho việc hỗ trợ ước mơ, hoạt động hoặc sự nghiệp. Đối tượng đi với trợ từ “を” như trong “選手を応援する”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「応援(おうえん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 王の娘。
  2. 求めや状況に合わせて答える、受け入れる、または対応する。
  3. 人や団体の活動を励ましたり、力を貸したりすること。
  4. 訪問客を迎えて話をしたり、用件に対応したりすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 人や団体の活動を励ましたり、力を貸したりすること。

Giải thích: 「応援」 thường dùng trong cụm 「選手を応援する」(cổ vũ vận động viên).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2