Nghĩa
đồ ăn vặt; bữa phụ; quà chiều
Ví dụ
-
三時のおやつに果物を食べた。
Tôi ăn trái cây vào bữa phụ lúc ba giờ.
-
子どものおやつには、甘すぎない物を選んでいる。
Tôi chọn đồ ăn vặt không quá ngọt cho trẻ.
-
遠足のおやつを前の日に買っておいた。
Tôi đã mua sẵn đồ ăn vặt cho chuyến dã ngoại từ hôm trước.
-
仕事の合間におやつを食べて気分転換した。
Tôi ăn một món nhẹ giữa giờ làm để thay đổi tâm trạng.
Cách kết hợp thường dùng
-
三時のおやつ
bữa phụ lúc ba giờ
-
おやつを食べる
ăn đồ ăn vặt
-
子どものおやつ
đồ ăn vặt cho trẻ
-
手作りのおやつ
món ăn vặt tự làm
-
おやつの時間
giờ ăn quà
Điểm cần lưu ý khi dùng
Ban đầu từ này chỉ thức ăn dùng vào “八つ時”, khoảng hai đến bốn giờ chiều. Ngày nay nó được dùng rộng rãi cho đồ ăn nhẹ hoặc bánh kẹo giữa các bữa chính, không phụ thuộc giờ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「おやつ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 食事と食事の間、特に午後に食べる軽い食べ物。
- 手の最も太く、他の指と向かい合う指。足では最も内側の太い指。
- 鍵盤を弾き、空気や電子音で音を出す楽器。
- 商品を小売店へまとめて売る。食材をすり下ろす。また、魚を切り分ける。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 食事と食事の間、特に午後に食べる軽い食べ物。
Giải thích: 「おやつ」 thường dùng trong cụm 「三時のおやつ」(bữa phụ lúc ba giờ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
