benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「おじさん」

Cách đọc
おじさん
Từ loại
名詞

Nghĩa

chú; bác trai; cách gọi người đàn ông trung niên

Ví dụ

  1. 日曜日におじさんが家族を連れて遊びに来た。

    Chủ nhật, chú tôi đưa gia đình đến chơi.

  2. 道に迷っていたら、親切なおじさんが案内してくれた。

    Khi tôi bị lạc đường, một người đàn ông trung niên tốt bụng đã chỉ đường.

  3. 子どもは店のおじさんに元気よく挨拶した。

    Đứa trẻ vui vẻ chào người chú ở cửa hàng.

  4. 母は私に、東京のおじさんへ電話するよう頼んだ。

    Mẹ nhờ tôi gọi điện cho chú ở Tokyo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 近所のおじさん

    người chú hàng xóm

  • 親戚のおじさん

    người chú họ hàng

  • 店のおじさん

    người chú ở cửa hàng

  • おじさんと呼ぶ

    gọi là chú

  • 親切なおじさん

    người đàn ông trung niên tốt bụng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ngoài cách gọi lịch sự chú hoặc bác trai trong họ hàng, từ này còn dùng cho đàn ông trung niên không cùng huyết thống. Tuy nhiên, gọi trực tiếp có thể bất lịch sự vì nhấn mạnh tuổi tác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「おじさん」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 他人の家や部屋に入るとき、迷惑をかけることへの遠慮を示す挨拶。
  2. 家庭に雇われ、炊事や掃除などの家事をする人を指す従来の呼び方。
  3. 家などから外へ出ること、または外出や小旅行。
  4. 叔父・伯父を親しみや丁寧さを込めて呼ぶ語。また、中年男性への呼びかけ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 叔父・伯父を親しみや丁寧さを込めて呼ぶ語。また、中年男性への呼びかけ。

Giải thích: 「おじさん」 thường dùng trong cụm 「近所のおじさん」(người chú hàng xóm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2