Nghĩa
cai trị; quản lý; dẹp yên
Ví dụ
-
その王は長い間、国を穏やかに治めた。
Vị vua ấy đã cai trị đất nước yên ổn trong thời gian dài.
-
知事には地域を公正に治める責任がある。
Thống đốc có trách nhiệm quản lý địa phương một cách công bằng.
-
指導者は対立する二つの集団を治めようとした。
Người lãnh đạo cố gắng dàn xếp hai nhóm đang đối lập.
-
混乱を治めるには、住民との対話が必要だ。
Để dẹp yên hỗn loạn, cần đối thoại với người dân.
Cách kết hợp thường dùng
-
国を治める
cai trị đất nước
-
領地を治める
quản lý lãnh địa
-
公正に治める
cai trị công bằng
-
争いを治める
dẹp yên tranh chấp
-
混乱を治める
dẹp yên hỗn loạn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với nghĩa cai trị hoặc dẹp yên, dùng “治める”. Các từ đồng âm khác gồm “納める” là nộp tiền hay vật, “収める” là thu vào hoặc đạt thành quả, và “修める” là trau dồi học vấn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「治める(おさめる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 価値があるため失いたくない。また、もう少しで成功したのに届かず残念だ。
- 服装や持ち物、空間などが洗練されていて、流行や美しさを感じさせること。
- 国や地域を統治する。また、争いや混乱を落ち着かせる。
- 父母の兄または弟、あるいは父母の姉妹の夫。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 国や地域を統治する。また、争いや混乱を落ち着かせる。
Giải thích: 「治める」 thường dùng trong cụm 「国を治める」(cai trị đất nước).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
