Diễn tả ý nghĩa "tùy vào...", "phụ thuộc vào...". Chỉ việc kết quả ở vế sau sẽ thay đổi tùy theo tình hình hoặc mức độ của vế trước.
筆記試験の結果( )、面接に進めるかどうかが決まる。
Đáp án đúng:2
Danh từ (không có “の”).
Diễn tả ý nghĩa "tùy vào...", "phụ thuộc vào...". Chỉ việc kết quả ở vế sau sẽ thay đổi tùy theo tình hình hoặc mức độ của vế trước.
1. Đây là cách diễn đạt cực kỳ trang trọng, thường dùng trong kinh doanh, luật pháp hoặc công văn. 2. “~いかんで” chỉ nguyên nhân, điều kiện; “~いかんでは” ám chỉ một kết quả cụ thể (thường là cực đoan) có khả năng xảy ra. 3. Nghĩa gần với “~次第で”, nhưng “~いかんで” có sắc thái cứng nhắc và mang tính vĩ mô hơn.
1. 検査の結果いかんで、手術をするかどうか決めましょう。(Tùy vào kết quả kiểm tra mà quyết định có phẫu thuật hay không.)
2. 今後の状況いかんでは、計画の大幅な見直しも検討しなければならない。(Tùy vào tình hình sau này mà có thể phải xem xét lại kế hoạch một cách đại quy mô.)
Câu hỏi có nghĩa là "Tùy vào kết quả thi viết mà quyết định việc có được vào vòng phỏng vấn hay không". "Kết quả" quyết định "sự thay đổi tiếp theo", phù hợp với logic phụ thuộc điều kiện của “いかんで”.