benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~いかんで / ~いかんでは」

Diễn tả ý nghĩa "tùy vào...", "phụ thuộc vào...". Chỉ việc kết quả ở vế sau sẽ thay đổi tùy theo tình hình hoặc mức độ của vế trước.

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~いかんで / ~いかんでは
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

筆記試験の結果(  )、面接に進めるかどうかが決まる。

Lựa chọn

  1. こととて
  2. いかんで
  3. 始末だ
  4. 形跡があって

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ (không có “の”).

【Ý nghĩa】

Diễn tả ý nghĩa "tùy vào...", "phụ thuộc vào...". Chỉ việc kết quả ở vế sau sẽ thay đổi tùy theo tình hình hoặc mức độ của vế trước.

【Phân biệt】

1. Đây là cách diễn đạt cực kỳ trang trọng, thường dùng trong kinh doanh, luật pháp hoặc công văn. 2. “~いかんで” chỉ nguyên nhân, điều kiện; “~いかんでは” ám chỉ một kết quả cụ thể (thường là cực đoan) có khả năng xảy ra. 3. Nghĩa gần với “~次第で”, nhưng “~いかんで” có sắc thái cứng nhắc và mang tính vĩ mô hơn.

【Ví dụ】

1. 検査の結果いかんで、手術をするかどうか決めましょう。(Tùy vào kết quả kiểm tra mà quyết định có phẫu thuật hay không.)
2. 今後の状況いかんでは、計画の大幅な見直しも検討しなければならない。(Tùy vào tình hình sau này mà có thể phải xem xét lại kế hoạch một cách đại quy mô.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu hỏi có nghĩa là "Tùy vào kết quả thi viết mà quyết định việc có được vào vòng phỏng vấn hay không". "Kết quả" quyết định "sự thay đổi tiếp theo", phù hợp với logic phụ thuộc điều kiện của “いかんで”.

Điểm học tập

  • Biểu thị vế sau bị chi phối bởi tình hình vế trước
  • Văn viết trang trọng, đi trực tiếp với danh từ
  • Cụm từ thường gặp: 状況いかんで, 結果いかんで

FAQ

    • q: Chữ Hán của “いかん” viết thế nào?
    • a: Viết là “如何”. Tuy nhiên khi dùng như một điểm ngữ pháp, thông thường sẽ viết bằng Hiragana hoặc kết hợp với chữ Hán.