benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~なり」

Vừa mới... thì lập tức... Diễn tả ngay khoảnh khắc hành động vế trước xảy ra, một hành động vế sau đầy bất ngờ được thực hiện.

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~なり
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

彼女は私の顔を見る(  )、何も言わずに逃げ出してしまった。

Lựa chọn

  1. そばから
  2. てからというもの
  3. や否や
  4. なり

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

V-u + なり

【Ý nghĩa】

Vừa mới... thì lập tức... Diễn tả ngay khoảnh khắc hành động vế trước xảy ra, một hành động vế sau đầy bất ngờ được thực hiện.

【Phân biệt】

1. Chủ ngữ vế trước và vế sau phải đồng nhất, thường là ngôi thứ ba. 2. Vế sau thường là một hành động bất thường hoặc nằm ngoài dự tính. 3. Sắc thái nhấn mạnh vào việc quan sát và miêu tả một hành động đột ngột, có phần kỳ lạ. 4. Không dùng cho hành động có ý chí của chính người nói (Ví dụ không dùng: ×Tôi vừa về đến nhà là học bài ngay).

【Ví dụ】

1. 彼は帰宅するなり、着替えもせずにベッドに倒れ込んだ。(Anh ta vừa về đến nhà là lăn ngay ra giường mà chưa kịp thay quần áo.)
2. 田中さんは電話を切るなり、慌てて飛び出していった。(Anh Tanaka vừa gác máy là đã hớt hải lao ra ngoài ngay.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu này nghĩa là "Cô ấy vừa thấy mặt tôi là đã bỏ chạy mà không nói lời nào". Chủ ngữ hai vế đồng nhất và hành động vế sau mang tính bất ngờ, phù hợp với cách dùng điển hình của 「~なり」.

Điểm học tập

  • Chủ ngữ vế trước và sau phải giống nhau
  • Thường dùng cho hành động đột phát của ngôi thứ ba
  • Vế sau thường là hành động bất ngờ, khác thường

FAQ

    • q: 「~なり」 có thể kết nối với thể phủ định không?
    • a: Không được. Chỉ có thể kết nối với thể từ điển.