benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~極まりない」

Cực kỳ.../Hết sức... Diễn tả một mức độ đã đạt đến giới hạn, thông thường được dùng cho các đánh giá tiêu cực hoặc trạng thái gây khó chịu. Tương tự với "vô cùng...", nhưng sắc thái cứng nhắc và mang tính phê phán mạnh mẽ hơn.

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~極まりない
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

彼の言動は無責任(  )、周囲の人々に多大な迷惑をかけている。

Lựa chọn

  1. はおろか
  2. 極まりない
  3. の至り
  4. の極み

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Tính từ -na (bỏ な) + 極まりない

【Ý nghĩa】

Cực kỳ.../Hết sức... Diễn tả một mức độ đã đạt đến giới hạn, thông thường được dùng cho các đánh giá tiêu cực hoặc trạng thái gây khó chịu. Tương tự với "vô cùng...", nhưng sắc thái cứng nhắc và mang tính phê phán mạnh mẽ hơn.

【Phân biệt】

1. Chủ yếu đi kèm với các danh từ hoặc tính từ -na chỉ trạng thái tiêu cực như "thất lễ, vô trách nhiệm, nguy hiểm, khó chịu". 2. "極まりない" đóng vai trò như một tính từ trong câu, nếu bổ nghĩa cho danh từ thì dùng "極まる". 3. So với "~の極み", "極まりない" thường được dùng để thể hiện sự phẫn nộ hoặc phản cảm đối với hành vi của người khác hoặc một hiện trạng nào đó.

【Ví dụ】

1. 飲酒運転は危険極まりない行為であり、決して許されない。(Lái xe khi say rượu là hành vi cực kỳ nguy hiểm, tuyệt đối không được phép.)
2. 彼の態度は失礼極まりないもので、会議の場を凍り付かせた。(Thái độ của anh ta hết sức vô lễ, khiến bầu không khí cuộc họp trở nên đông cứng.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu hỏi có nghĩa là "Lời nói và hành động của anh ta hết sức vô trách nhiệm, gây ra phiền hà lớn cho những người xung quanh". "Vô trách nhiệm" là một tính từ -na mang nghĩa tiêu cực, kết hợp với "極まりない" để thể hiện sự phê phán cực độ, phù hợp với ngữ cảnh.

Điểm học tập

  • Diễn tả trạng thái tiêu cực đạt đến mức giới hạn
  • Mang sắc thái phê phán và cảm xúc chủ quan mạnh mẽ
  • Kết nối chủ yếu với thân tính từ -na

FAQ

    • q: "極まりない" có thể dùng cho đánh giá tích cực không?
    • a: Về cơ bản là không dùng cho nghĩa tốt. Nếu là mức độ cực đỉnh tích cực, thông thường sẽ sử dụng "~の至り" hoặc "~の極み".