Diễn tả ý nghĩa "nếu không có..., thì không thể..." hoặc "trừ khi có..., nếu không sẽ không cách nào...". Nhấn mạnh vế trước là điều kiện cần tuyệt đối để đạt được mục tiêu vế sau.
過去の失敗の反省( )、将来の真の成功はあり得ない。
Đáp án đúng:4
Danh từ + なくしては(……ない)
Diễn tả ý nghĩa "nếu không có..., thì không thể..." hoặc "trừ khi có..., nếu không sẽ không cách nào...". Nhấn mạnh vế trước là điều kiện cần tuyệt đối để đạt được mục tiêu vế sau.
1. Đây là cách diễn đạt văn viết trang trọng của 「~がなければ」. 2. Vế sau thông thường bắt buộc phải là hình thức phủ định như 「~ない」「~不可能だ」「~あり得ない」. 3. Thường dùng để thể hiện chủ trương mạnh mẽ, chân lý hoặc bài học của người nói. 4. Ngữ cảm cực kỳ mạnh, mang lại cảm giác định mệnh hoặc logic chặt chẽ kiểu "ngoài cái này ra không còn con đường nào khác".
1. 努力なくしては、成功は望めない。(Nếu không nỗ lực, không thể hy vọng vào thành công.)
2. 彼女の協力なくしては、このイベントの成功はなかっただろう。(Nếu không có sự hợp tác của cô ấy, có lẽ sự kiện này đã không thành công.)
Câu hỏi có nghĩa là "Nếu không có sự phản tỉnh về thất bại trong quá khứ, sẽ không thể có thành công thực sự trong tương lai". Nhấn mạnh "phản tỉnh" là tiền đề không thể thiếu cho "thành công", và vế sau là hình thức phủ định 「あり得ない」, hoàn toàn phù hợp với cấu trúc của 「~なくしては」.