benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~にたえる / ~にたえない」

Diễn tả ý nghĩa "xứng đáng để...", "đủ để...". Chỉ sự vật có giá trị cao, có thể chịu đựng được những đánh giá khắt khe hoặc thử thách lâu dài, thường dùng trong đánh giá tích cực.

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~にたえる / ~にたえない
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

この作品は、緻密な構成と深い洞察に満ちており、専門家の厳しい批評に十分(  )名作だ。

Lựa chọn

  1. に越したことはない
  2. たが最後
  3. にたえる
  4. べくして

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ / Động từ thể từ điển + にたえる

【Ý nghĩa】

Diễn tả ý nghĩa "xứng đáng để...", "đủ để...". Chỉ sự vật có giá trị cao, có thể chịu đựng được những đánh giá khắt khe hoặc thử thách lâu dài, thường dùng trong đánh giá tích cực.

【Phân biệt】

1. “~にたえる” thường đi sau các từ như “鑑賞 (thưởng thức), 評価 (đánh giá), 批判 (phê bình), 使用 (sử dụng)” để chỉ chất lượng cao nên có thể chịu được thử thách. 2. “~にたえない” có hai nghĩa: một là "không đáng, không chịu nổi" (VD: câu chuyện không đáng nghe), hai là "không kìm nén được... vô cùng" (dùng cho cảm xúc, VD: vô cùng cảm kích). 3. So với “~価値がある”, “~にたえる” nhấn mạnh hơn vào sức chịu đựng trước những thử thách.

【Ví dụ】

1. 彼の書いた論文は、学術的な検証に十分たえる内容である。(Luận văn anh ấy viết có nội dung đủ để chịu được sự kiểm chứng học thuật.)
2. あの歌手の素晴らしい歌声は、何度聴いても鑑賞にたえる。(Giọng hát tuyệt vời của ca sĩ đó, dù nghe bao nhiêu lần cũng vẫn xứng đáng để thưởng thức.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu hỏi có nghĩa là "Tác phẩm này đầy rẫy cấu trúc chặt chẽ và cái nhìn sâu sắc, là một kiệt tác đủ để chịu được sự phê bình khắt khe của các chuyên gia". Đáp án 3 "にたえる" nghĩa là "chịu được, xứng đáng", phù hợp ngữ cảnh.

Điểm học tập

  • Diễn tả việc chịu được đánh giá hoặc thử thách khắt khe
  • Thường đi sau danh từ chỉ sự đánh giá
  • Cần phân biệt với “にたえない” dùng cho cảm xúc

FAQ

    • q: “にたえる” và “に足る” có gì khác nhau?
    • a: “にたえる” nhấn mạnh vào "chất lượng cao, chịu được thử thách"; “に足る” nhấn mạnh vào việc "thỏa mãn điều kiện hoặc tư cách nào đó" (VD: người đáng tin cậy).