benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~にひきかえ」

Diễn tả sự so sánh, đối chiếu rõ rệt giữa vế trước và vế sau khi có sự khác biệt rất lớn. Thường dịch là "Trái ngược với...", "Khác hẳn với...".

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~にひきかえ
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

何事にも慎重で計画的な姉(  )、妹はいつも行き当たりばったりで周囲を困らせている。

Lựa chọn

  1. にひきかえ
  2. を機に
  3. はおろか
  4. に則って

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ / Thể thông thường của Động từ, Tính từ (+ の) + にひきかえ

【Ý nghĩa】

Diễn tả sự so sánh, đối chiếu rõ rệt giữa vế trước và vế sau khi có sự khác biệt rất lớn. Thường dịch là "Trái ngược với...", "Khác hẳn với...".

【Phân biệt】

1. Đặc trưng cốt lõi là "đối chiếu chủ quan". Sự đối chiếu này không chỉ là trần thuật sự thật mà còn thường bao hàm cảm xúc chủ quan của người nói như khen ngợi, phê phán, ngạc nhiên hoặc cảm thán. 2. Tính chất hai vế thường trái ngược hoàn toàn (một bên tốt - một bên xấu, hoặc một bên tĩnh - một bên động). 3. So với "~に反して", "にひきかえ" tập trung hơn vào việc đối chiếu mạnh mẽ theo chiều ngang giữa hai đối tượng khác nhau. 4. Thường dùng miêu tả sự tương phản kịch liệt giữa anh chị em, biến đổi thời tiết, hiện tượng xã hội.

【Ví dụ】

1. 前回の不作にひきかえ、今年は記録的な大豊作だ。(Trái ngược với vụ mùa thất thu lần trước, năm nay là một vụ mùa bội thu kỷ lục.)
2. 隣の家の豪華な外観にひきかえ、わが家は今にも壊れそうだ。(Khác hẳn với vẻ ngoài hào nhoáng của nhà hàng xóm, nhà tôi cứ như sắp đổ đến nơi.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu hỏi có nghĩa là "Trái ngược với người chị luôn thận trọng và có kế hoạch trong mọi việc, người em gái lúc nào cũng tùy hứng làm khó mọi người xung quanh". Ở đây đang đánh giá hai chị em có tính cách hoàn toàn trái ngược, phù hợp với cảm giác đối chiếu mạnh mẽ của "にひきかえ".

Điểm học tập

  • Nhấn mạnh sự đối chiếu kịch liệt với khác biệt lớn
  • Bao hàm màu sắc cảm xúc của người nói (phê phán hoặc ca ngợi)
  • So sánh giữa hai đối tượng có tính chất trái ngược

FAQ

    • q: Nó khác gì với "~に対して"?
    • a: "に対して" tương đối trung lập; còn "にひきかえ" mang sắc thái cảm thán rõ rệt, cho rằng sự phản kháng trước sau là rất chấn động.