benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~(た)が最後」

Một khi đã... thì coi như xong; Một khi đã... thì (tất yếu dẫn đến hậu quả không thể cứu vãn). Diễn tả việc nếu hành động vế trước xảy ra thì nhất định sẽ rơi vào một trạng thái cực kỳ tồi tệ, không thể thoát ra được.

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~(た)が最後
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

うちの課長は一度お酒を飲み(  )、説教が延々と続くので誰も近寄ろうとしない。

Lựa chọn

  1. たが最後
  2. べくして
  3. とあれば
  4. にたえる

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể た + が最後

【Ý nghĩa】

Một khi đã... thì coi như xong; Một khi đã... thì (tất yếu dẫn đến hậu quả không thể cứu vãn). Diễn tả việc nếu hành động vế trước xảy ra thì nhất định sẽ rơi vào một trạng thái cực kỳ tồi tệ, không thể thoát ra được.

【Phân biệt】

1. Trọng tâm nhấn mạnh vào "tính hủy diệt" hoặc "tính không thể đảo ngược" của hậu quả. 2. Vế sau thường đi với các diễn đạt đánh giá tiêu cực, phiền phức hoặc trạng thái không thể dừng lại. 3. Nghĩa giống với “~たら最後”, nhưng “~たが最後” mang sắc thái văn viết mạnh hơn, nhấn mạnh "cảm giác tuyệt vọng".

【Ví dụ】

1. ネットオークションは、一度手を出したが最後、なかなか辞められなくなる恐れがある。(Đấu giá trực tuyến là thứ mà một khi đã nhúng tay vào thì e rằng sẽ khó lòng mà bỏ được.)
2. 彼は秘密を握られたが最後、一生その相手に逆らえなくなるだろう。(Một khi đã bị nắm thóp bí mật, có lẽ anh ta sẽ suốt đời không thể chống lại người đó.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu hỏi nghĩa là "Trưởng phòng của tôi một khi đã uống rượu thì lời giáo huấn sẽ kéo dài mãi không dứt, nên chẳng ai dám lại gần". Hành động uống rượu kích hoạt một kết quả phiền phức không thể dừng lại, phù hợp với logic của “たが最後”.

Điểm học tập

  • Nhấn mạnh việc phát sinh kết quả xấu không thể đảo ngược
  • Vế sau phải là mô tả tiêu cực hoặc cực đoan
  • Ngữ khí mang cảm giác khủng hoảng hoặc bất lực mạnh mẽ

FAQ

    • q: Vế sau có thể đi với việc tốt không?
    • a: Tuyệt đối không. Đây là mẫu câu chuyên dùng để mô tả việc "sa chân vào là hết đời", chỉ dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.