benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~を機に」

Lấy một sự việc làm cơ hội hoặc bước ngoặt để bắt đầu một hành động mới hoặc nảy sinh một sự chuyển biến nào đó. Thường dịch là "Nhân cơ hội...", "Lấy... làm bước ngoặt".

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~を機に
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

定年退職(  )、以前から興味のあった陶芸を本格的に始めた。

Lựa chọn

  1. を機に
  2. にひきかえ
  3. を兼ねて
  4. に則って

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + を機に(して) / を機として

【Ý nghĩa】

Lấy một sự việc làm cơ hội hoặc bước ngoặt để bắt đầu một hành động mới hoặc nảy sinh một sự chuyển biến nào đó. Thường dịch là "Nhân cơ hội...", "Lấy... làm bước ngoặt".

【Phân biệt】

1. Đặc trưng cốt lõi là "tính chuyển đổi". Vế trước thường là một thời điểm cụ thể hoặc sự kiện (như tốt nghiệp, chuyển nhà, khỏi bệnh), vế sau thường là một thay đổi tích cực hoặc bắt đầu một cuộc sống mới. 2. Về cơ bản giống nghĩa với "~をきっかけに". Tuy nhiên, "~を機に" có sắc thái trang trọng hơn, mang tính văn viết đậm nét hơn, thường dùng để nhìn lại các bước ngoặt lớn trong đời hoặc sự thay đổi trong kinh doanh của doanh nghiệp. 3. Lưu ý cách viết Hán tự là "機", nghĩa là "cơ hội, cơ duyên".

【Ví dụ】

1. 引っ越しを機に、不要なものをすべて処分した。(Nhân cơ hội chuyển nhà, tôi đã thanh lý hết những đồ dùng không cần thiết.)
2. 病気を機にして、健康のありがたさを痛感した。(Lấy lần ốm làm bước ngoặt, tôi đã thấm thía giá trị của sức khỏe.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu hỏi có nghĩa là "Lấy việc nghỉ hưu làm bước ngoặt, tôi đã bắt đầu học gốm sứ - thứ mà tôi đã hứng thú từ trước - một cách bài bản". "Nghỉ hưu" là một bước ngoặt lớn trong quỹ đạo cuộc sống, phù hợp với cách dùng "を機に".

Điểm học tập

  • Lấy sự kiện trọng đại làm bước ngoặt dẫn đến hành động mới
  • Thường dùng cho các dấu mốc cuộc đời hoặc bối cảnh kinh doanh
  • Sắc thái trang trọng hơn "きっかけに"

FAQ

    • q: Có thể dùng cho thay đổi xấu không?
    • a: Mặc dù thường dùng cho những khởi đầu tích cực, nhưng cũng có thể dùng để mô tả sự chuyển biến về nhận thức. Nếu là kết quả tiêu cực thuần túy (A dẫn đến việc xấu B), thường dùng "~をきっかけに".