benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~ずにはおかない」

"Nhất định phải...", "không thể không...", "chắc chắn sẽ...". Diễn tả việc một kết quả nào đó sẽ xảy ra một cách tự nhiên, hoặc thể hiện ý chí mạnh mẽ của người nói rằng phải làm một việc gì đó. Thường bao hàm ngữ khí "nếu không làm vậy thì không được".

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~ずにはおかない
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

その凄惨な光景は、現場を訪れたすべての人を震撼さ(  )。

Lựa chọn

  1. 禁じ得ない
  2. せずにはおかない
  3. べくもない
  4. まじき

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

V-nai + ずにはおかない (Trường hợp "する" chuyển thành "せずにはおかない")

【Ý nghĩa】

"Nhất định phải...", "không thể không...", "chắc chắn sẽ...". Diễn tả việc một kết quả nào đó sẽ xảy ra một cách tự nhiên, hoặc thể hiện ý chí mạnh mẽ của người nói rằng phải làm một việc gì đó. Thường bao hàm ngữ khí "nếu không làm vậy thì không được".

【Phân biệt】

1. Có hai hướng chính: Một là sức mạnh tự nhiên hoặc tầm ảnh hưởng mạnh mẽ "chắc chắn sẽ gây ra trạng thái nào đó" (như cảm động, chấn động); hai là người nói "nhất định sẽ thực hiện hình phạt hoặc sự trả đũa". 2. Ý nghĩa giống với "~ないではおかない". 3. Đây là lối diễn đạt văn viết mang khí thế mạnh mẽ hoặc tính tất yếu.

【Ví dụ】

1. 彼女の誠実な態度は、いつか周囲を認めさせずにはおかないだろう。(Thái độ thành khẩn của cô ấy chắc chắn một ngày nào đó sẽ khiến mọi người xung quanh công nhận.)
2. 犯した罪は、必ず罰せずにはおかない。(Tội lỗi đã phạm phải nhất định sẽ bị trừng phạt.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu hỏi có nghĩa là "Quang cảnh thê thảm đó nhất định sẽ làm chấn động tất cả những người đến hiện trường". Sau từ "震撼させ" (làm chấn động), ta dùng "せずにはおかない" để nhấn mạnh tính tất yếu của kết quả đó do tầm ảnh hưởng mạnh mẽ, chọn 2.

Điểm học tập

  • Nhấn mạnh tính tất yếu của diễn biến sự việc hoặc ý chí mạnh mẽ
  • Thường dùng mô tả tầm ảnh hưởng như cảm hóa, chấn động
  • Lưu ý biến đổi: 「する」→「せずにはおかない」

FAQ

    • q: Nó khác gì với “~ずにはいられない”?
    • a: “ず nhinaihaitairarenai” nhấn mạnh vào việc “bản thân” không kìm nén được cảm xúc mà làm gì đó; còn “ず nhinaihaitaiokanai” nhấn mạnh vào việc một lực lượng nào đó chắc chắn sẽ mang lại kết quả cho “bên ngoài”.