benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~嫌いがある」

Diễn tả ý nghĩa có một khuynh hướng hoặc đặc điểm không tốt nào đó đang tồn tại. Thường dịch là "có khuynh hướng...", "có phần...". Đây là lối diễn đạt trang trọng trong văn viết và mang sắc thái tiêu cực.

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~嫌いがある
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

現代人は忙しさに追われ、身近な幸せを見失ってしまい(  )。

Lựa chọn

  1. まじき
  2. 嫌いがある
  3. べくもない
  4. 禁じ得ない

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

N + の / V-u + 嫌いがある

【Ý nghĩa】

Diễn tả ý nghĩa có một khuynh hướng hoặc đặc điểm không tốt nào đó đang tồn tại. Thường dịch là "có khuynh hướng...", "có phần...". Đây là lối diễn đạt trang trọng trong văn viết và mang sắc thái tiêu cực.

【Phân biệt】

1. Điểm mấu chốt nằm ở "khuynh hướng tiêu cực". Thông thường dùng để đánh giá tính cách, thói quen hoặc hiện tượng xã hội. 2. So với "~がちだ", "嫌いがある" mang sắc thái nặng nề hơn, nhấn mạnh vào một "nhược điểm" hoặc "khuynh hướng đáng tiếc" về mặt bản chất, chứ không đơn thuần là tần suất xảy ra. 3. Thường dùng để phê phán người khác hoặc lo ngại về hiện trạng, đôi khi cũng dùng để tự phản tỉnh một cách khách quan.

【Ví dụ】

1. 彼は何でも独断で進めてしまう嫌いがある。(Anh ta có khuynh hướng tự mình quyết định mọi việc.)
2. あの政治家の演説は、美辞麗句に流れる嫌いがある。(Diễn thuyết của chính trị gia đó có phần sa đà vào những lời hoa mỹ.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu hỏi có nghĩa là "Người hiện đại bị cuốn theo sự bận rộn, có khuynh hướng đánh mất hạnh phúc gần gũi". Ở đây mô tả một khuynh hướng tiêu cực mang tính xã hội trong ngữ cảnh trang trọng, nên chọn "嫌いがある".

Điểm học tập

  • Biểu thị khuynh hướng tiêu cực hoặc khuyết điểm
  • Cách diễn đạt văn viết cứng nhắc
  • Chủ yếu dùng để đánh giá người khác

FAQ

    • q: Có thể dùng cho việc tốt không?
    • a: Không được. Nó chỉ có thể dùng cho những việc gây ra sự đáng tiếc, thiếu sót hoặc phản cảm.