benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~と相まって」

“Cùng với...”, “Kết hợp với...”, “Cộng hưởng với...”. Diễn tả hai yếu tố tác động lẫn nhau, tạo ra một kết quả hoặc mức độ mạnh mẽ hơn so với khi chỉ có một yếu tố đơn lẻ. Thường dùng để miêu tả phong cảnh thiên nhiên, tác phẩm nghệ thuật, hương vị hoặc các yếu tố thành công.

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~と相まって
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

彼女の天性の歌声がたゆまぬ努力(  )、ついに世界的なオペラ歌手としての地位を不動のものにした。

Lựa chọn

  1. と相まって
  2. かと思いきや
  3. ずじまいで
  4. べく

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + と相まって

【Ý nghĩa】

“Cùng với...”, “Kết hợp với...”, “Cộng hưởng với...”. Diễn tả hai yếu tố tác động lẫn nhau, tạo ra một kết quả hoặc mức độ mạnh mẽ hơn so với khi chỉ có một yếu tố đơn lẻ. Thường dùng để miêu tả phong cảnh thiên nhiên, tác phẩm nghệ thuật, hương vị hoặc các yếu tố thành công.

【Phân biệt】

1. Đây là một lối diễn đạt văn viết trang trọng, thường dùng trong các bài báo, phê bình hoặc tác phẩm văn học chính thức. 2. Nhấn mạnh vào “hiệu ứng cộng hưởng (Synergy)”, nghĩa là A và B kết hợp lại làm hiệu quả tăng lên gấp bội. 3. Thường mang sắc thái tích cực, ca ngợi, biểu thị sự hòa quyện tạo nên một cảnh giới tuyệt vời. 4. So với 「~と一緒に」, 「~と相まって」 nhấn mạnh hơn vào việc bổ trợ lẫn nhau và nâng cao giá trị tổng thể.

【Ví dụ】

1. 伝統的な技術が現代のデザインと相まって、新しい魅力が生まれた。(Kỹ thuật truyền thống kết hợp với thiết kế hiện đại đã tạo ra sức hút mới.)
2. 満開の桜が青空と相まって、えも言われぬ美しさだった。(Hoa anh đào nở rộ cùng với bầu trời xanh tạo nên vẻ đẹp khó tả.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu hỏi có nghĩa là “Giọng hát thiên bẩm kết hợp cùng sự nỗ lực không ngừng của cô ấy đã cuối cùng khẳng định vị thế không thể lay chuyển của một ca sĩ opera tầm cỡ thế giới”. “Giọng hát” và “nỗ lực” là hai yếu tố then chốt thành công, tạo nên sự cộng hưởng, do đó chọn 「と相まって」.

Điểm học tập

  • Nhấn mạnh hiệu ứng cộng hưởng khi kết hợp các yếu tố
  • Văn viết, thường dùng để ca ngợi hoặc đánh giá cao
  • Thường đi kèm với danh từ

FAQ

    • q: Nó khác gì với 「~と同時に」?
    • a: 「~と同時に」 chỉ nhấn mạnh sự đồng thời về mặt thời gian, còn 「~と相まって」 nhấn mạnh sự kết hợp về tính chất và sự thăng hoa về mức độ.