Có thể nói là... / Thậm chí nói là... cũng không quá lời. Diễn tả việc người nói cho rằng một phán đoán hoặc cách gọi nào đó, dù nghe có vẻ hơi cường điệu, nhưng thực tế lại là phù hợp, không quá đáng. Dùng để tăng cường ngữ khí.
彼の驚異的な回復力は、まさに奇跡( )。
Đáp án đúng:2
Danh từ / Thể thông thường của động từ, tính từ + といってもいい
Có thể nói là... / Thậm chí nói là... cũng không quá lời. Diễn tả việc người nói cho rằng một phán đoán hoặc cách gọi nào đó, dù nghe có vẻ hơi cường điệu, nhưng thực tế lại là phù hợp, không quá đáng. Dùng để tăng cường ngữ khí.
1. Dùng để thể hiện sự xác tín chủ quan của người nói. 2. Thường tương ứng với các phó từ như 「まさに (chính là)」, 「もはや (đã/xem như là)」. 3. Biểu thị rằng dù có nói nặng lời hơn một chút, nói tuyệt đối hơn một chút thì cũng không có gì sai. 4. So với 「~といえる」, 「~といってもいい」 bao hàm một sự khẳng định mạnh mẽ rằng "gọi như vậy cũng hoàn toàn không có vấn đề gì".
1. この新薬の開発は、医学史上の大事件といってもいいだろう。(Việc phát triển loại thuốc mới này, thậm chí có thể nói là một sự kiện trọng đại trong lịch sử y học.)
2. 彼女の助けがなければ、今の私はいないといってもいい。(Có thể nói là nếu không có sự giúp đỡ của cô ấy thì không có tôi ngày hôm nay.)
Câu này nghĩa là "Khả năng hồi phục đáng kinh ngạc của anh ấy, quả thực có thể nói là một phép màu". Thể hiện sự khẳng định cực kỳ mạnh mẽ đối với tốc độ hồi phục, sử dụng 「といってもいい」 để chỉ việc dù gọi đó là phép màu cũng không quá lời.