benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~こととて」

Diễn tả nguyên nhân, lý do, nghĩa là "Vì...". Đây là cách diễn đạt văn viết cổ kính và cứng nhắc, thường được dùng trong các trường hợp xin lỗi chính thức, giải thích hoặc yêu cầu sự thông cảm. Mang sắc thái hàm ý "Vì tình hình đặc thù, mong được lượng thứ".

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~こととて
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

不慣れな(  )、皆様には多大なるご迷惑をおかけしたことを深くお詫び申し上げます。

Lựa chọn

  1. いかんによらず
  2. 始末で
  3. こととて
  4. 形跡があって

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

N+の / Thể thông thường của V, A (Na+な).

【Ý nghĩa】

Diễn tả nguyên nhân, lý do, nghĩa là "Vì...". Đây là cách diễn đạt văn viết cổ kính và cứng nhắc, thường được dùng trong các trường hợp xin lỗi chính thức, giải thích hoặc yêu cầu sự thông cảm. Mang sắc thái hàm ý "Vì tình hình đặc thù, mong được lượng thứ".

【Phân biệt】

1. So với “~ので”, sắc thái trang trọng hơn nhiều, thường dùng trong thư từ, công văn hoặc lời chào hỏi chính thức. 2. Vế sau thường tiếp nối bằng lời xin lỗi, yêu cầu sự tha thứ hoặc kết quả bất khả kháng do nguyên nhân đó gây ra. 3. Thường dùng trong các ngữ cảnh cố định như “不慣れなこととて (Vì chưa quen)”, “子供のこととて (Vì là trẻ con)” để tìm lý do cho một sai sót nào đó.

【Ví dụ】

1. 急なこととて、何の準備もできず、誠に申し訳ございません。(Vì sự việc đột ngột, tôi không chuẩn bị được gì, thành thật xin lỗi.)
2. 田舎のこととて、交通の便が悪く、皆様にはご不便をおかけします。(Vì là vùng quê, giao thông không thuận tiện, làm phiền mọi người quá.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu hỏi có nghĩa là "Vì tôi còn chưa quen, đã gây ra nhiều phiền phức cho mọi người, tôi xin chân thành xin lỗi". Đây là lời xin lỗi chính thức, việc sử dụng “こととて” phù hợp nhất với sắc thái trang trọng và mong được thông cảm.

Điểm học tập

  • Diễn tả nguyên nhân mong được thông cảm do tình huống đặc biệt
  • Văn viết trang trọng, thường dùng xin lỗi
  • Cấu trúc thường gặp: N/Na+な+こととて

FAQ

    • q: “こととて” có thể dùng cho việc tốt không?
    • a: Về cơ bản là không. Nó chủ yếu dùng để giải thích sai sót, thiếu sót hoặc sự bất tiện, mang cảm xúc "mong được lượng thứ do hạn chế khách quan".