benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~かねない」

Diễn tả ý nghĩa "rất có khả năng xảy ra (một việc xấu nào đó)", "không loại trừ nguy cơ...". Dùng để phán đoán hậu quả tiêu cực nghiêm trọng có thể nảy sinh dựa trên tình trạng hiện tại.

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~かねない
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

あのような不摂生な生活を続けていては、いつか体を壊し(  )。

Lựa chọn

  1. かねる
  2. かねない
  3. ざるを得ない
  4. がたい

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

V-masu (bỏ ます) + かねない

【Ý nghĩa】

Diễn tả ý nghĩa "rất có khả năng xảy ra (một việc xấu nào đó)", "không loại trừ nguy cơ...". Dùng để phán đoán hậu quả tiêu cực nghiêm trọng có thể nảy sinh dựa trên tình trạng hiện tại.

【Phân biệt】

1. Trọng tâm nằm ở "suy đoán tiêu cực". Hầu hết các sự việc ở vế sau đều là những chuyện không tốt (VD: tai nạn, thất bại, bệnh tật). 2. Chứa đựng ngữ khí lo lắng, cảnh giác hoặc cảnh báo của người nói. 3. Ngay cả khi khả năng đó không phải là 100%, nhưng về mặt logic thì nó rất đáng lo ngại. 4. So với "~かもしれない", "~かねない" có tính hướng tới tiêu cực mạnh hơn và ngữ khí mang cảm giác khủng hoảng xác định hơn.

【Ví dụ】

1. スピードを出しすぎると、大事故を起こしかねない。(Nếu chạy quá tốc độ, rất có khả năng sẽ gây ra tai nạn lớn.)
2. 些細な口論が、取り返しのつかない決裂を招きかねない。(Một cuộc cãi vã nhỏ cũng có thể dẫn đến một sự rạn nứt không thể cứu vãn.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu hỏi đề cập đến việc "tiếp tục cuộc sống không điều độ như thế", kết quả tất yếu sẽ là "hỏng hóc cơ thể". Đây là một sự cảnh báo và lo lắng về kết quả tiêu cực trong tương lai, hoàn toàn phù hợp với cách dùng của "かねない".

Điểm học tập

  • Dự đoán khả năng tiêu cực
  • Bao hàm sự lo lắng hoặc cảnh báo của người nói
  • Chỉ đi kèm với những sự việc không tốt

FAQ

    • q: Nó có thể dùng cho việc tốt không?
    • a: Không được. Khi diễn đạt những chuyện tốt như "có khả năng thành công", nên sử dụng "~かもしれない" hoặc "~可能性がある".