Diễn tả việc một kết quả nào đó xảy ra không phải là ngẫu nhiên mà là một hệ quả tất yếu dựa trên những lý do và mối quan hệ nhân quả đầy đủ. Dịch là "việc phải... đã... như một lẽ tất yếu", "tất yếu sẽ...".
練習を一度も休まず、誰よりも努力した彼が優勝したのは、まさに勝つ( )勝った結果と言えるだろう。
Đáp án đúng:3
V-u + べくして + V-ta (cùng một động từ)
Diễn tả việc một kết quả nào đó xảy ra không phải là ngẫu nhiên mà là một hệ quả tất yếu dựa trên những lý do và mối quan hệ nhân quả đầy đủ. Dịch là "việc phải... đã... như một lẽ tất yếu", "tất yếu sẽ...".
1. Điểm mấu chốt là nhấn mạnh "tính tất yếu (Inevitability)". 2. Về cấu trúc, thông thường sẽ lặp lại cùng một động từ. 3. Sắc thái mang tính phán đoán lý tính và tổng kết, thường đi kèm với các từ như 「まさに」 (chính là), 「当然」 (đương nhiên). 4. So với 「~のは当然だ」, cách diễn đạt này mang tính văn viết hơn, nhấn mạnh sự hoàn thiện của logic nhân quả và đích đến của sự việc.
1. この事故は起こるべくして起こったと言わざるを得ない。(Không thể không nói rằng vụ tai nạn này xảy ra như một lẽ tất yếu.)
2. 彼は落ちるべくして落ちたのだ。全く勉強していなかったのだから。(Anh ta trượt là lẽ đương nhiên thôi. Vì anh ta chẳng học hành gì cả.)
Câu hỏi đề cập đến việc "không bao giờ nghỉ tập và nỗ lực hơn bất cứ ai", đây là lý do tuyệt đối để giành chiến thắng, do đó chiến thắng là kết quả tất yếu, dùng 「べくして」 là phù hợp nhất.