Diễn tả ý nghĩa "không thể nào...", "hoàn toàn không có khả năng...". Nhấn mạnh việc do hạn chế về tình hình hoặc năng lực mà ngay cả khả năng cân nhắc hay thử nghiệm cũng không có. Thiên về tính "tuyệt đối không thể" trên thực tế khách quan.
かつての天才と呼ばれた彼が、これほど無惨な敗北を喫しようとは、誰も予想する( )ことだった。
Đáp án đúng:1
V-u + べくもない. Lưu ý "する" thường là "すべくもない".
Diễn tả ý nghĩa "không thể nào...", "hoàn toàn không có khả năng...". Nhấn mạnh việc do hạn chế về tình hình hoặc năng lực mà ngay cả khả năng cân nhắc hay thử nghiệm cũng không có. Thiên về tính "tuyệt đối không thể" trên thực tế khách quan.
1. Thuộc văn phong viết cực kỳ trang trọng và cứng nhắc. 2. Thường đi kèm với các động từ tâm lý hoặc so sánh như "想像する (tưởng tượng), 比べる (so sánh), 疑う (nghi ngờ), 望む (hy vọng)". 3. Có phong cách cao hơn "~できるわけがない", thường xuất hiện trong các bài bình luận hoặc tác phẩm văn học.
1. 二人の実力差は大きく、彼が勝つことは望むべくもなかった。(Sự chênh lệch thực lực giữa hai người quá lớn, việc anh ta thắng là điều không thể hy vọng được.)
2. その真実については、当時の我々には知るべくもなかった。(Về sự thật đó, chúng tôi lúc bấy giờ hoàn toàn không có cách nào biết được.)
Câu hỏi có nghĩa là "Việc anh ấy - người từng được gọi là thiên tài - lại phải chịu thất bại thảm hại thế này là điều mà không ai có thể dự đoán được". Nhấn mạnh khả năng dự đoán hoàn toàn không tồn tại, phù hợp với sắc thái của "べくもない".