Nghĩa là "...là hiển nhiên rồi, nhưng... cũng/hơn nữa". Dùng để thừa nhận vế trước là một sự thật quan trọng, hiển nhiên, nhưng trọng tâm mà người nói muốn nhấn mạnh là vế sau cũng tuyệt vời hoặc đáng chú ý không kém.
このレストランは、料理の味( )、店内の雰囲気も素晴らしい。
Đáp án đúng:2
Danh từ + もさることながら
Nghĩa là "...là hiển nhiên rồi, nhưng... cũng/hơn nữa". Dùng để thừa nhận vế trước là một sự thật quan trọng, hiển nhiên, nhưng trọng tâm mà người nói muốn nhấn mạnh là vế sau cũng tuyệt vời hoặc đáng chú ý không kém.
1. Vế trước thường là sự thật đã được mọi người công nhận (như vị ngon, vẻ ngoài đẹp). 2. Vế sau thường là phần dễ bị bỏ qua hoặc phần người nói đặc biệt muốn nhấn mạnh. 3. "さること" có nghĩa là "việc như vậy". Cả cụm từ nghĩa là "vế trước dù là như vậy (quan trọng), nhưng vế sau...". 4. Cách diễn đạt này mang lại cảm giác lũy tiến logic và độ sâu sắc trong đánh giá hơn là chỉ nói "không chỉ... mà còn...".
1. この仕事は、やりがいもさることながら、給料の良さも魅力だ。(Công việc này, ý nghĩa công việc là hiển nhiên rồi, nhưng mức lương tốt cũng là điểm thu hút.)
2. 彼は学歴もさることながら、その誠実な人柄が評価されている。(Học vấn của anh ấy là hiển nhiên rồi, nhưng chính nhân cách thành thật mới là điều được đánh giá cao.)
Câu hỏi nghĩa là "Nhà hàng này, vị món ăn ngon là hiển nhiên rồi, nhưng không khí trong quán cũng rất tuyệt vời". Vị ngon là ưu điểm đương nhiên, nhưng người nói đặc biệt muốn bổ sung lời khen cho "không khí", phù hợp với cách dùng "もさることながら".