Diễn tả ý nghĩa “Để nhằm đạt được... (mục đích trọng đại)”. Đây là cách diễn đạt rất cứng nhắc và mang sắc thái trang nghiêm, nhấn mạnh nỗ lực to lớn hoặc quyết tâm để đạt được một mục tiêu nào đó.
彼は真実を明らかにせ( )、独力で膨大な資料を調べ上げた。
Đáp án đúng:2
V-nai (bỏ nai) + んがために. Lưu ý 「する」 chuyển thành 「せんがために」.
Diễn tả ý nghĩa “Để nhằm đạt được... (mục đích trọng đại)”. Đây là cách diễn đạt rất cứng nhắc và mang sắc thái trang nghiêm, nhấn mạnh nỗ lực to lớn hoặc quyết tâm để đạt được một mục tiêu nào đó.
1. Nó mang màu sắc văn viết cổ (bungo), trong tiếng Nhật hiện đại là lối diễn đạt văn viết cực kỳ trang trọng. 2. Trọng tâm là nhấn mạnh tính nghiêm túc của mục tiêu hoặc tính kiên quyết của hành động. 3. Thông thường được dùng để mô tả hành động vì những chủ đề vĩ đại hoặc sâu sắc như lý tưởng, chính nghĩa, sự sinh tồn. Lưu ý: Nếu là những mục đích nhỏ trong đời sống hàng ngày (VD: để mua quả táo), không được sử dụng ngữ pháp này.
1. 難民を救わんがために、彼女は私財をすべて投げ打った。(Vì muốn cứu giúp những người tị nạn, cô ấy đã hy sinh tất cả tài sản cá nhân.)
2. 権力を握らんがために、彼は手段を選ばなかった。(Để nắm lấy quyền lực, anh ta đã không từ thủ đoạn nào.)
Câu hỏi có nghĩa là “Anh ấy đã một mình điều tra khối lượng tài liệu khổng lồ nhằm làm sáng tỏ sự thật”. “Làm sáng tỏ sự thật” là một mục tiêu trọng đại và nghiêm túc, vế sau thể hiện nỗ lực chủ quan rất lớn, phù hợp với ngữ cảnh của “んがために”. Lưu ý “明らかにする” biến thành “明らかにせん”.