1. (Ý chí) Nếu không còn cách nào khác thì cùng lắm là... (thể hiện đối sách duy nhất). 2. (Giải thích) Chỉ là... thôi mà (giải thích động cơ hành động đơn giản).
誰も協力してくれないのなら、一人でやり抜く( )。
Đáp án đúng:4
V-u + までだ / までのことだ
1. (Ý chí) Nếu không còn cách nào khác thì cùng lắm là... (thể hiện đối sách duy nhất). 2. (Giải thích) Chỉ là... thôi mà (giải thích động cơ hành động đơn giản).
1. Khi thể hiện ý chí, nó bao hàm quyết tâm dứt khoát: "Nếu A không được thì tôi sẽ làm B, dù sao cũng chẳng còn cách nào khác". 2. Khi dùng để giải thích, nó nhấn mạnh rằng về mặt chủ quan không có ý đồ gì sâu xa, chỉ đơn thuần là đã làm việc đó thôi. 3. 「~までのことだ」 có ngữ khí cứng nhắc hơn và mang tính giải thích thuyết minh rõ hơn 「~までだ」.
1. 家族に反対されるなら、家を出るまでだ。(Nếu bị gia đình phản đối, cùng lắm là tôi bỏ nhà đi thôi.)
2. 私はただ自分の義務を果たしたまでだ。(Tôi chỉ đơn giản là đã hoàn thành nghĩa vụ của mình thôi.)
Câu hỏi có nghĩa là "Nếu không có ai hợp tác thì cùng lắm tôi sẽ làm một mình đến cùng". Điều này thể hiện quyết tâm và phương án cuối cùng của người nói trong một tình huống nhất định, nên chọn 「までだ」.