benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~までだ / ~までのことだ」

1. (Ý chí) Nếu không còn cách nào khác thì cùng lắm là... (thể hiện đối sách duy nhất). 2. (Giải thích) Chỉ là... thôi mà (giải thích động cơ hành động đơn giản).

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~までだ / ~までのことだ
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

誰も協力してくれないのなら、一人でやり抜く(  )。

Lựa chọn

  1. べくして
  2. ないものでもない
  3. までもない
  4. までだ

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

V-u + までだ / までのことだ

【Ý nghĩa】

1. (Ý chí) Nếu không còn cách nào khác thì cùng lắm là... (thể hiện đối sách duy nhất). 2. (Giải thích) Chỉ là... thôi mà (giải thích động cơ hành động đơn giản).

【Phân biệt】

1. Khi thể hiện ý chí, nó bao hàm quyết tâm dứt khoát: "Nếu A không được thì tôi sẽ làm B, dù sao cũng chẳng còn cách nào khác". 2. Khi dùng để giải thích, nó nhấn mạnh rằng về mặt chủ quan không có ý đồ gì sâu xa, chỉ đơn thuần là đã làm việc đó thôi. 3. 「~までのことだ」 có ngữ khí cứng nhắc hơn và mang tính giải thích thuyết minh rõ hơn 「~までだ」.

【Ví dụ】

1. 家族に反対されるなら、家を出るまでだ。(Nếu bị gia đình phản đối, cùng lắm là tôi bỏ nhà đi thôi.)
2. 私はただ自分の義務を果たしたまでだ。(Tôi chỉ đơn giản là đã hoàn thành nghĩa vụ của mình thôi.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu hỏi có nghĩa là "Nếu không có ai hợp tác thì cùng lắm tôi sẽ làm một mình đến cùng". Điều này thể hiện quyết tâm và phương án cuối cùng của người nói trong một tình huống nhất định, nên chọn 「までだ」.

Điểm học tập

  • Quyết tâm thực hiện phương án cuối cùng
  • Giải thích hành động đơn thuần
  • Ngữ khí dứt khoát hoặc thản nhiên

FAQ

    • q: Khi mang nghĩa "chỉ là" thì thường đi với thể gì?
    • a: Thông thường đi với thể 「た」 của động từ. Khi mang nghĩa "cùng lắm là" thì đi với thể 「từ điển」.