Ngay cả; thậm chí. Đưa ra một ví dụ cực đoan để ám chỉ rằng những sự việc thông thường khác là hiển nhiên. Tương tự như "さえ", nhưng mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng để nhấn mạnh các tình huống cực đoan, tiêu cực hoặc gây ngạc nhiên.
超一流のプロ( )苦戦するほどの難コースを、彼は見事に攻略した。
Đáp án đúng:2
Danh từ (+ trợ từ) + すら / ですら
Ngay cả; thậm chí. Đưa ra một ví dụ cực đoan để ám chỉ rằng những sự việc thông thường khác là hiển nhiên. Tương tự như "さえ", nhưng mang sắc thái trang trọng hơn và thường dùng để nhấn mạnh các tình huống cực đoan, tiêu cực hoặc gây ngạc nhiên.
1. So với "さえ", "すら" mang tính văn viết hơn, thường dùng trong các tác phẩm văn học hoặc diễn văn chính thức. 2. Thường mang sắc thái "mức độ cực cao, ngay cả... cũng không thể tưởng tượng được". 3. "ですら" là sự kết hợp của thể liên dụng của trợ động từ "だ" và "すら", mang lại cảm giác nhấn mạnh hơn khi đi với danh từ.
1. 自分の名前すら書けないほど、彼はひどく衰弱していた。(Anh ấy đã suy nhược đến mức ngay cả tên mình cũng không thể viết được.)
2. 親友にですら打ち明けられない秘密がある。(Có những bí mật mà ngay cả với bạn thân cũng không thể thổ lộ.)
Câu hỏi có nghĩa là "Một lộ trình khó đến mức ngay cả những vận động viên chuyên nghiệp hàng đầu cũng phải khổ sở, vậy mà anh ấy đã chinh phục một cách ngoạn mục". Ở đây cần một từ thể hiện ví dụ cực đoan và nhấn mạnh sự ngạc nhiên, sử dụng "ですら" để bổ nghĩa cho "プロ" là phù hợp nhất.