Nghĩa là "theo cách của...", "tương ứng với...". Diễn tả việc chấp nhận những hạn chế về thân phận, năng lực hay địa vị của vế trước, nhưng trong phạm vi đó đã nỗ lực hết mình hoặc thể hiện trạng thái phù hợp.
完璧とは言えないが、自分( )一生懸命努力した結果だ。
Đáp án đúng:4
Danh từ / Động từ thể thông thường + なり(に/の)
Nghĩa là "theo cách của...", "tương ứng với...". Diễn tả việc chấp nhận những hạn chế về thân phận, năng lực hay địa vị của vế trước, nhưng trong phạm vi đó đã nỗ lực hết mình hoặc thể hiện trạng thái phù hợp.
1. Mang sắc thái hàm ý "dù trình độ có hạn nhưng thực sự đã cố gắng" hoặc "dù mức độ không cao nhưng tương xứng". 2. Thường dùng khi đánh giá khiêm tốn nỗ lực của bản thân (VD: theo cách của tôi) hoặc đánh giá khách quan về nhóm yếu thế (VD: theo cách của trẻ con). 3. "なりに" đóng vai trò trạng từ bổ nghĩa cho động từ, "なりの" bổ nghĩa cho danh từ.
1. 子供は子供なりに、親のことを心配しているのです。(Trẻ con cũng lo lắng cho cha mẹ theo cách của riêng chúng.)
2. 収入が増えれば、それなりの生活ができるようになる。(Nếu thu nhập tăng, bạn sẽ có thể sống một cuộc sống tương xứng với mức đó.)
Câu hỏi nghĩa là "Dù không thể nói là hoàn hảo, nhưng đây là kết quả nỗ lực hết mình theo cách của bản thân tôi". Thừa nhận sự hạn chế về năng lực cá nhân nhưng nhấn mạnh việc đã cố gắng hết sức trong giới hạn của mình, phù hợp với nghĩa của "なりに".