benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~ざるを得ない」

Diễn tả ý nghĩa "đành phải... / buộc phải... / không thể không...". Chỉ ra rằng do áp lực của tình hình khách quan, mặc dù về mặt tâm lý có thể không muốn nhưng về mặt logic hoặc thực tế thì không còn lựa chọn nào khác, bắt buộc phải làm như vậy.

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~ざるを得ない
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

これほど証拠が揃っている以上、彼が犯人であると認め(  )。

Lựa chọn

  1. かねない
  2. がたい
  3. ざるを得ない
  4. ことなしに

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

V-nai + ざるを得ない. Lưu ý: "する" chuyển thành "せざるを得ない".

【Ý nghĩa】

Diễn tả ý nghĩa "đành phải... / buộc phải... / không thể không...". Chỉ ra rằng do áp lực của tình hình khách quan, mặc dù về mặt tâm lý có thể không muốn nhưng về mặt logic hoặc thực tế thì không còn lựa chọn nào khác, bắt buộc phải làm như vậy.

【Phân biệt】

1. Trọng tâm nằm ở "cảm giác bị ép buộc một cách bất đắc dĩ". 2. Đây là lối diễn đạt văn viết trang trọng, cứng nhắc. 3. Chủ ngữ của câu thường cảm thấy có một áp lực từ bên ngoài. 4. Cấu trúc phủ định của phủ định (không... thì không được) làm tăng thêm tính tất yếu của kết luận. 5. Khác với "~なければならない": cụm từ sau chỉ nghĩa vụ và quy tắc, còn "~ざるを得ない" nhấn mạnh việc không còn đường lui trong một tình huống cụ thể.

【Ví dụ】

1. 予算が足りないため、計画を縮小せざるを得なかった。(Do thiếu hụt ngân sách nên chúng tôi đành phải thu hẹp kế hoạch.)
2. これほど反対意見が多いと、再考せざるを得ないだろう。(Nếu có nhiều ý kiến phản đối thế này, có lẽ không thể không xem xét lại.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu hỏi có nghĩa là "Vì bằng chứng đã đầy đủ như thế này, tôi đành phải thừa nhận anh ta là thủ phạm". Nhấn mạnh rằng trước sự thật khách quan là bằng chứng mạnh mẽ, chỉ có thể đưa ra lựa chọn là "thừa nhận", phù hợp với ngữ cảnh của "ざるを得ない". Lưu ý "認める" chuyển thành "認めざるを得ない".

Điểm học tập

  • Nhấn mạnh sự ép buộc, lựa chọn bất khả kháng
  • Không... là không được (phủ định kép)
  • Kết nối của "する" là "せざるを得ない"

FAQ

    • q: Nó có giống với "~ずにはいられない" không?
    • a: Khác nhau. "~ず에는いられない" là do xung động tình cảm mà không kiềm nén được; còn "~ざるを得ない" là do tình thế bắt buộc phải làm.