benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~(する)まじき」

"Không được phép...", "không nên có...". Thường dùng để chỉ một hành vi tuyệt đối không được làm xét từ địa vị xã hội, nghề nghiệp hoặc quan điểm đạo đức. Đa số xuất hiện dưới dạng "あるまじき".

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~(する)まじき
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

病気の情報を外部に漏らすなど、医師としてある(  )まじき行為だ。

Lựa chọn

  1. まじき
  2. べからず
  3. べくもない
  4. 禁じ得ない

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

V-u + まじき

【Ý nghĩa】

"Không được phép...", "không nên có...". Thường dùng để chỉ một hành vi tuyệt đối không được làm xét từ địa vị xã hội, nghề nghiệp hoặc quan điểm đạo đức. Đa số xuất hiện dưới dạng "あるまじき".

【Phân biệt】

1. "まじき" là thể liên thể của trợ động từ văn cổ "まじ". 2. Cấu trúc thường gặp là "[Danh từ (Thân phận/Địa vị)] としてあるまじき [Danh từ (Hành vi/Thái độ)]". 3. Chứa đựng sắc thái phê phán và khiển trách mạnh mẽ, cho rằng hành vi đó vi phạm đạo đức nghề nghiệp hoặc chuẩn mực thân phận.

【Ví dụ】

1. それはプロとしてあるまじき発言だ。(Đó là phát ngôn không nên có đối với một người chuyên nghiệp.)
2. 弱者をいじめるなど、人間としてあるまじき振る舞いだ。(Bắt nạt kẻ yếu là hành động không nên có của một con người.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu đề bài có nghĩa là "Tiết lộ thông tin bệnh nhân ra bên ngoài là hành vi không nên có của một bác sĩ". Bác sĩ có nghĩa vụ bảo mật, hành vi này vi phạm đạo đức nghề nghiệp, phù hợp với cách dùng "あるまじき", chọn 1.

Điểm học tập

  • Cấu trúc “あるまじき”+ Danh từ là cách dùng phổ biến
  • Dùng để khiển trách mạnh mẽ hành vi vi phạm thân phận/đạo đức
  • Từ ngữ phê phán trong văn viết có phong cách cao

FAQ

    • q: “まじki” có thể đi sau mọi động từ không?
    • a: Về lý thuyết là có thể, nhưng tiếng Nhật hiện đại hầu như chỉ còn giữ lại một vài cách dùng như “あるまじき” và “許すまじき”.