"Không được phép...", "không nên có...". Thường dùng để chỉ một hành vi tuyệt đối không được làm xét từ địa vị xã hội, nghề nghiệp hoặc quan điểm đạo đức. Đa số xuất hiện dưới dạng "あるまじき".
病気の情報を外部に漏らすなど、医師としてある( )まじき行為だ。
Đáp án đúng:1
V-u + まじき
"Không được phép...", "không nên có...". Thường dùng để chỉ một hành vi tuyệt đối không được làm xét từ địa vị xã hội, nghề nghiệp hoặc quan điểm đạo đức. Đa số xuất hiện dưới dạng "あるまじき".
1. "まじき" là thể liên thể của trợ động từ văn cổ "まじ". 2. Cấu trúc thường gặp là "[Danh từ (Thân phận/Địa vị)] としてあるまじき [Danh từ (Hành vi/Thái độ)]". 3. Chứa đựng sắc thái phê phán và khiển trách mạnh mẽ, cho rằng hành vi đó vi phạm đạo đức nghề nghiệp hoặc chuẩn mực thân phận.
1. それはプロとしてあるまじき発言だ。(Đó là phát ngôn không nên có đối với một người chuyên nghiệp.)
2. 弱者をいじめるなど、人間としてあるまじき振る舞いだ。(Bắt nạt kẻ yếu là hành động không nên có của một con người.)
Câu đề bài có nghĩa là "Tiết lộ thông tin bệnh nhân ra bên ngoài là hành vi không nên có của một bác sĩ". Bác sĩ có nghĩa vụ bảo mật, hành vi này vi phạm đạo đức nghề nghiệp, phù hợp với cách dùng "あるまじき", chọn 1.