Diễn tả ý nghĩa "kết hợp với...", "theo sát...", "căn cứ vào...". Dùng để thể hiện một hành vi, phán đoán hoặc kế hoạch hoàn toàn phù hợp với sự thật, kinh nghiệm, quy tắc hoặc hiện trạng vế trước, không tách rời thực tế.
今回の新事業計画は、市場の動向( )柔軟に変更していく必要がある。
Đáp án đúng:4
Danh từ + に即して(は / も)
Diễn tả ý nghĩa "kết hợp với...", "theo sát...", "căn cứ vào...". Dùng để thể hiện một hành vi, phán đoán hoặc kế hoạch hoàn toàn phù hợp với sự thật, kinh nghiệm, quy tắc hoặc hiện trạng vế trước, không tách rời thực tế.
1. Nhấn mạnh vào việc "bám sát chặt chẽ (In line with)". 2. Vế trước thường đi kèm với các danh từ chỉ sự thật khách quan (như: sự thật, hiện trạng, xu hướng) hoặc danh từ mang tính quy phạm (như: quy định, hiến pháp). 3. Ngữ khí trang trọng, thường dùng trong đề án kinh doanh, phân tích học thuật hoặc thảo luận pháp lý. 4. So với 「~に基づいて」, 「~に即して」 nhấn mạnh hơn cảm giác bám sát thực tế, đồng bộ với hiện trạng.
1. 事実に即して、冷静に判断をすべきだ。(Nên căn cứ vào sự thật để đưa ra phán đoán một cách điềm tĩnh.)
2. 時代の変化に即した教育制度の改革が求められている。(Việc cải cách chế độ giáo dục phù hợp với sự thay đổi của thời đại đang được yêu cầu.)
Câu hỏi có nghĩa là "Kế hoạch kinh doanh mới lần này cần phải được thay đổi linh hoạt theo sát xu hướng thị trường". Nhấn mạnh kế hoạch nên nhất quán với "xu hướng thị trường" đang biến động, do đó chọn "に即して".