benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~かねる」

Diễn tả ý nghĩa "khó có thể... / không thể...". Dùng trong các bối cảnh chính thức để từ chối một cách khéo léo việc không thể làm gì đó hoặc không thể đồng ý với một yêu cầu nào đó về mặt chủ quan. Thường dịch là "khó lòng mà làm được".

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~かねる
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

お客様の個別の事情については、私の立場では判断いたし(  )。上司に確認いたします。

Lựa chọn

  1. ことなしに
  2. かねない
  3. がたい
  4. かねる

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

V-masu (bỏ ます) + かねる

【Ý nghĩa】

Diễn tả ý nghĩa "khó có thể... / không thể...". Dùng trong các bối cảnh chính thức để từ chối một cách khéo léo việc không thể làm gì đó hoặc không thể đồng ý với một yêu cầu nào đó về mặt chủ quan. Thường dịch là "khó lòng mà làm được".

【Phân biệt】

1. Đây là một cách từ chối cực kỳ lịch sự. 2. Ý nghĩa không phải là thiếu năng lực, mà là dựa trên lập trường, trách nhiệm hoặc tâm trạng nhất định khiến hành động đó không thể thực hiện trong tình huống hiện tại. 3. Sắc thái cứng nhắc, thường dùng trong kinh doanh, công văn chính phủ hoặc phản hồi chính thức cho khách hàng. 4. Khác với "~できない": "~できない" là cách nói trực tiếp rằng "không được", còn "~かねる" hàm ý "vì lý do... nên xin lỗi không thể tuân theo".

【Ví dụ】

1. 申し訳ございませんが、そのようなご依頼はお引き受けいたしかねます。(Chúng tôi thành thật xin lỗi, nhưng yêu cầu như vậy chúng tôi khó lòng tiếp nhận được.)
2. 彼の態度は納得しかねる部分が多い。(Thái độ của anh ta có nhiều phần khó mà chấp nhận được.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu hỏi có nghĩa là "Về tình hình riêng của khách hàng, đứng trên lập trường của tôi thì khó lòng đưa ra phán đoán". Đây là một ngữ cảnh giao tiếp kinh doanh chính thức điển hình cho việc từ chối hoặc thoái thác một cách lịch sự, phù hợp với cách dùng của "かねる".

Điểm học tập

  • Thể hiện việc "không làm được" một cách khéo léo, lịch sự
  • Thường dùng trong kinh doanh hoặc hội thoại từ chối chính thức
  • Thể hiện sự khó xử dựa trên lập trường

FAQ

    • q: Nó có dạng phủ định "かねない" không?
    • a: Có, nhưng ý nghĩa của "かねない" hoàn toàn khác, nó biểu thị "có khả năng cao xảy ra (việc xấu)".