...đến mức tối đa/...hết sức. Diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái đạt đến cực điểm do một sự việc hoặc nguyên nhân nào đó. Thường dùng trong các lời lẽ giao tiếp chính thức hoặc văn viết.
このような権威ある賞をいただき、身に余る光栄( )存じます。
Đáp án đúng:4
Danh từ + の至り
...đến mức tối đa/...hết sức. Diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái đạt đến cực điểm do một sự việc hoặc nguyên nhân nào đó. Thường dùng trong các lời lẽ giao tiếp chính thức hoặc văn viết.
1. Thường dùng trong các cụm từ quán dụng như "光栄の至り (vô cùng vinh hạnh)", "感激の至り (cảm kích vô cùng)". 2. Cũng được thấy trong cụm từ cố định chỉ lỗi lầm do sự trẻ con, xốc nổi gây ra là "若気の至り (do nông nổi nhất thời)". 3. Đây là cách diễn đạt có phong cách cao, thể hiện thái độ cực kỳ khiêm tốn hoặc trang nghiêm của người nói.
1. 憧れの先生にお会いできて、感激の至りです。(Được gặp người thầy mà tôi hằng ngưỡng mộ, thật là cảm kích vô cùng.)
2. あの時は若気の至りで、とんでもない過ちを犯してしまった。(Hồi đó vì sự bồng bột của tuổi trẻ mà tôi đã phạm phải một sai lầm khủng khiếp.)
Câu hỏi có nghĩa là "Nhận được giải thưởng danh giá thế này, tôi cảm thấy vinh dự quá mức mình (vinh hạnh chi chí)". "Vinh hạnh" là danh từ biểu đạt tình cảm, kết hợp với "の至り" tạo thành một cách diễn đạt chuẩn mực và trang trọng, vì thế chọn đáp án 4.