benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~かたがた」

“Tiện thể...”, “Sẵn dịp... (kết hợp hai mục đích trang trọng)”. Diễn tả việc thực hiện một hành động chính (thường là thăm hỏi hoặc liên lạc) đồng thời kết hợp một mục đích trang trọng tương đương khác. Thường dùng trong thư từ lễ tiết, diễn văn hoặc thăm hỏi chính thức.

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~かたがた
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

帰国後、恩師のお宅へご報告(  )ご挨拶に伺った。

Lựa chọn

  1. ついでに
  2. かたがた
  3. がてら
  4. とともに

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

N + かたがた

【Ý nghĩa】

“Tiện thể...”, “Sẵn dịp... (kết hợp hai mục đích trang trọng)”. Diễn tả việc thực hiện một hành động chính (thường là thăm hỏi hoặc liên lạc) đồng thời kết hợp một mục đích trang trọng tương đương khác. Thường dùng trong thư từ lễ tiết, diễn văn hoặc thăm hỏi chính thức.

【Phân biệt】

1. Tính trang trọng: Đây là ngữ pháp trang trọng nhất và thể hiện sự kính trọng nhất trong 3 cấu trúc mang nghĩa "tiện thể". Thường dùng trong kinh doanh hoặc nghi thức xã giao. 2. Mục đích tương đương: Hai mục đích trước và sau thường đều quan trọng, không phải là việc vặt. 3. Kết hợp thường gặp: Đi kèm với các danh từ chỉ lời lẽ xã giao như 「お礼 (cảm ơn), ご挨拶 (chào hỏi), ご報告 (báo cáo), お詫び (xin lỗi)」. 4. Vị ngữ thường dùng: Hay đi kèm với các động từ khiêm nhường như 「伺う, 参る, お送りする」.

【Ví dụ】

1. 結婚の報告かたがた、先生のお宅をお訪ねした。(Để báo cáo việc kết hôn đồng thời ghé thăm hỏi, tôi đã đến nhà thầy giáo.)
2. お礼かたがた、最近の様子をご報告いたします。(Trong khi gửi lời cảm ơn, tôi cũng xin báo cáo về tình hình gần đây.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu hỏi nghĩa là "Sau khi về nước, tôi đã đến nhà ân sư để báo cáo đồng thời chào hỏi". "Báo cáo" và "chào hỏi" đều là các mục đích xã giao chính thức và quan trọng, đồng thời câu có sử dụng khiêm nhường ngữ 「伺った」, nên bắt buộc phải dùng 「かたがた」 là mức độ cao nhất.

Điểm học tập

  • Dùng trong các dịp cực kỳ trang trọng, lễ tiết xã giao
  • Cả mục đích trước và sau đều là việc chính thức
  • Thường đi kèm với kính ngữ

FAQ

    • q: 「かたがた」 có thể kết nối sau động từ không?
    • a: Thông thường là không. Nó kết nối sau các danh từ chỉ hành vi xã giao (chủ yếu là từ Hán). Nếu bắt buộc phải dùng động từ, hãy danh từ hóa động từ đó.