benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~て(は)かなわない」

Diễn tả ý nghĩa "...không thể chịu đựng được", "...thật là phiền phức". Dùng khi cảm thấy một trạng thái hoặc hành vi nào đó gây ra sự chán ghét, phiền toái hoặc bất tiện cực độ về mặt chủ quan.

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~て(は)かなわない
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

隣の家で朝から晩まで工事をされては、うるさく(  )。

Lựa chọn

  1. てはいられない
  2. に足りない
  3. んばかりだ
  4. てはかなわない

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

V-te / A-te / Na-de + はかなわない

【Ý nghĩa】

Diễn tả ý nghĩa "...không thể chịu đựng được", "...thật là phiền phức". Dùng khi cảm thấy một trạng thái hoặc hành vi nào đó gây ra sự chán ghét, phiền toái hoặc bất tiện cực độ về mặt chủ quan.

【Phân biệt】

1. Cảm nhận cốt lõi: Nhấn mạnh vào sự chán ghét hoặc đau khổ về sinh lý/tâm lý do yếu tố bên ngoài gây ra. 2. Sắc thái: Là cách nói khẩu ngữ, mang đậm tính phàn nàn, bất mãn hoặc than phiền. 3. Nguồn gốc: Bắt nguồn từ phủ định của động từ "kanau" (địch lại), về logic có nghĩa là "không thể chống lại (nỗi đau này)". 4. So với "~てたまらない", "~てはかなわない" chủ yếu dùng cho các trường hợp tiêu cực, phiền toái, trong khi cấu trúc trước có thể dùng cho cả cảm xúc tích cực.

【Ví dụ】

1. こう毎日暑くてはかなわない。(Ngày nào cũng nóng thế này thì thật không chịu nổi.)
2. 些細なことでいちいち文句を言われてはかなわない。(Hơi một tí là bị phàn nàn thì thật là phiền phức không chịu nổi.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu này có nghĩa là "Nhà bên cạnh thi công từ sáng đến tối, ồn ào không chịu nổi". Miêu tả sự chán ghét đối với tiếng ồn thi công và sự chịu đựng chủ quan đạt đến giới hạn, nên chọn "てはかなわない".

Điểm học tập

  • Thể hiện sự không thể chịu đựng chủ quan đối với sự việc tiêu cực
  • Tính khẩu ngữ mạnh, thường mang sắc thái phàn nàn
  • Logic bắt nguồn từ việc "không thể chống lại"

FAQ

    • q: Cấu trúc này có thể thay thế cho "~てたまらない" không?
    • a: Trong trường hợp diễn tả "nóng không chịu nổi" thì được, nhưng "~てはかなわない" ngữ khí mạnh hơn và chuyên dùng cho việc đáng ghét/phiền toái, không thể nói "vui không chịu nổi".