Diễn tả ý nghĩa nghịch tiếp, "Dẫu nói là... nhưng...", "Tuy rằng... nhưng...". Thừa nhận sự thật hoặc danh nghĩa ở vế trước, nhưng vế sau đưa ra một tình huống không tương xứng với kết quả mong đợi từ sự thật đó.
不況は脱した( )、人々の生活が楽になったという実感はまだない。
Đáp án đúng:4
N / Thể thông thường của V, A + とはいうものの
Diễn tả ý nghĩa nghịch tiếp, "Dẫu nói là... nhưng...", "Tuy rằng... nhưng...". Thừa nhận sự thật hoặc danh nghĩa ở vế trước, nhưng vế sau đưa ra một tình huống không tương xứng với kết quả mong đợi từ sự thật đó.
1. Trọng tâm nằm ở "Sự lệch pha giữa thực tế và kỳ vọng". Thừa nhận vế trước là đúng, nhưng khẳng định đó chỉ là bề ngoài hoặc danh nghĩa. 2. Gần nghĩa với "~とはいえ", nhưng "~とはいうものの" có ngữ khí trang trọng hơn và mang theo sự cảm thán hoặc nhấn mạnh vào hạn chế của thực tế. 3. Vế trước thường là trạng thái hoặc danh xưng được công nhận, vế sau là thực tế cụ thể mang tính giới hạn.
1. 料理が得意とはいうものの、プロの味には到底及ばない。(Tuy nói là giỏi nấu ăn nhưng hoàn toàn không thể đạt tới đẳng cấp chuyên nghiệp.)
2. 4月になったとはいうものの、まだ冬のような寒い日が続いている。(Dẫu nói là đã sang tháng 4 nhưng những ngày lạnh giá như mùa đông vẫn tiếp diễn.)
Câu này có nghĩa là "Dẫu nói là đã thoát khỏi suy thoái nhưng thực tế người dân vẫn chưa cảm nhận được cuộc sống trở nên dễ dàng hơn". Thừa nhận sự thật vĩ mô "thoát suy thoái", nhưng chỉ ra thực tế vi mô chưa cải thiện, phù hợp với logic của "とはいうものの".