benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~ばこそ」

Diễn tả ý nghĩa “Chính vì... (nên mới...)”. Nhấn mạnh mạnh mẽ vào lý do, chỉ ra rằng đây chính là nguyên nhân căn bản và duy nhất. Thường được dùng để giải thích động cơ sâu xa ẩn sau một hành động nào đó.

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~ばこそ
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

あなたのことを思え(  )、こうして厳しく注意しているのです。

Lựa chọn

  1. ゆえに
  2. とあって
  3. ばこそ
  4. からある

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

Thể giả định của Động từ/Tính từ + こそ.

【Ý nghĩa】

Diễn tả ý nghĩa “Chính vì... (nên mới...)”. Nhấn mạnh mạnh mẽ vào lý do, chỉ ra rằng đây chính là nguyên nhân căn bản và duy nhất. Thường được dùng để giải thích động cơ sâu xa ẩn sau một hành động nào đó.

【Phân biệt】

1. “ば” là trợ từ thể giả định, “こそ” là trợ từ nhấn mạnh. 2. Thông thường được dùng để thể hiện tâm ý ban đầu hoặc những hành động có thể dễ bị hiểu lầm. 3. Thường xuất hiện trong các bối cảnh như “愛しているからこそ (Chính vì yêu nên mới...)”, nhấn mạnh tính duy nhất và tất yếu của nguyên nhân. Lưu ý: Vế sau thường là câu khẳng định, chứa đựng ý chí hoặc đánh giá.

【Ví dụ】

1. 信頼していればこそ、これほど大事な仕事を彼に任せたのだ。(Chính vì tin tưởng nên mới giao công việc quan trọng nhường này cho anh ấy.)
2. 優勝したいという強い願いがあればこそ、厳しい練習にも耐えられる。(Chính vì có nguyện vọng mãnh liệt muốn vô địch nên mới có thể chịu đựng được việc luyện tập khắc nghiệt.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu hỏi có nghĩa là “Chính vì nghĩ cho anh nên tôi mới nhắc nhở nghiêm khắc như vậy”. Người nói nhấn mạnh nguyên nhân thực sự của sự “nghiêm khắc” là vì “nghĩ cho đối phương” chứ không phải ác ý, điều này phù hợp với sắc thái nhấn mạnh nguyên nhân căn bản của “ばこそ”.

Điểm học tập

  • Nhấn mạnh mạnh mẽ lý do căn bản (Chính vì... nên mới)
  • Thường dùng để giải thích ý định sâu xa dễ bị hiểu lầm
  • Vế sau thường là câu khẳng định hoặc đánh giá chủ quan

FAQ

    • q: Nó có hoàn toàn giống với “kara koso” không?
    • a: Về cơ bản là giống nhau. Nhưng “ばこそ” (ba koso) mang màu sắc cổ xưa và sự nặng nề về cảm xúc hơn, thường dùng để thể hiện những tình cảm sâu sắc như tình yêu, sự tin tưởng.