benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「まじき」

Diễn tả ý nghĩa "không thể chấp nhận được", "không nên có". Ám chỉ rằng xét từ địa vị nghề nghiệp, đạo đức luân lý hoặc thân phận xã hội đặc định, một hành vi nào đó là cực kỳ sai lầm và tuyệt đối không thể tha thứ.

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:まじき
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

プロの教育者として、教え子を差別するなどはある(  )行為だ。

Lựa chọn

  1. 嫌いがある
  2. 禁じ得ない
  3. べくもない
  4. まじき

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

V-u + まじき + N. Thông thường dùng dưới dạng "あるまじき".

【Ý nghĩa】

Diễn tả ý nghĩa "không thể chấp nhận được", "không nên có". Ám chỉ rằng xét từ địa vị nghề nghiệp, đạo đức luân lý hoặc thân phận xã hội đặc định, một hành vi nào đó là cực kỳ sai lầm và tuyệt đối không thể tha thứ.

【Phân biệt】

1. Đây là từ ngữ cực kỳ cứng nhắc và mang tính phê phán mạnh mẽ. 2. "まじき" là thể liên thể của trợ động từ suy đoán cổ "まじ", nghĩa là "không nên". 3. Cấu trúc thường gặp là "[N (địa vị/thân phận)] としてあるまじき [N (hành vi)]". 4. Kết hợp quen thuộc: あるまじき行為 (hành vi không nên có), あるまじき発言 (phát ngôn không nên có).

【Ví dụ】

1. それは政治家としてあるまじき放言である。(Đó là những lời lẽ bừa bãi không nên có đối với một chính trị gia.)
2. 弱者を苦しめるとは、人間としてあるまじき振る舞いだ。(Làm khổ kẻ yếu là hành vi không nên có của một con người.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu hỏi có nghĩa là "Với tư cách nhà giáo chuyên nghiệp, việc phân biệt đối xử với học trò là hành vi tuyệt đối không nên có". Ở đây dùng để phê phán nghiêm khắc đạo đức nghề nghiệp của một thân phận cụ thể, phù hợp với cách dùng "まじき (あるまじき)".

Điểm học tập

  • Nhấn mạnh hành vi không nên có của thân phận đặc định
  • Mang màu sắc phê phán đạo đức mạnh mẽ
  • Thường bổ nghĩa cho danh từ dưới dạng "あるまじき"

FAQ

    • q: "まじき" có thể dùng trực tiếp ở cuối câu không?
    • a: Không được. Nó bắt buộc phải bổ nghĩa cho danh từ phía sau (hành vi, phát ngôn...). Cuối câu thường dùng "~べきではない".