benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~をもって」

1. Diễn tả phương tiện, phương pháp (Bằng..., nhờ vào...). 2. Diễn tả thời điểm (Tại thời điểm..., tính đến...).

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~をもって
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

本日の営業は午後6時(  )終了させていただきます。

Lựa chọn

  1. をもって
  2. をおいて
  3. を限りに
  4. というところだ

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + をもって

【Ý nghĩa】

1. Diễn tả phương tiện, phương pháp (Bằng..., nhờ vào...). 2. Diễn tả thời điểm (Tại thời điểm..., tính đến...).

【Phân biệt】

Đây là một từ ngữ văn viết cực kỳ trang trọng. Khi chỉ phương tiện, nó tương đương với 「~で」 nhưng trang nghiêm hơn. Khi chỉ thời hạn, nó thường được dùng trong các tuyên bố công khai, nghi lễ hoặc thông báo chính thức. Nó nhấn mạnh vào một "tuyên bố chính thức".

【Ví dụ】

1. 優れた技術をもって、この難題を解決した。(Đã giải quyết vấn đề nan giải này bằng kỹ thuật ưu việt.)
2. 3月31日をもって、当ショップは閉店いたします。(Cửa hàng của chúng tôi sẽ đóng cửa kể từ ngày 31 tháng 3.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu này có nghĩa là "Buổi bán hàng hôm nay xin phép được kết thúc vào lúc 6 giờ chiều". Đây là một thông báo công việc hoặc cáo thị chính thức điển hình, mô tả thời hạn kết thúc, phù hợp với cách dùng trang trọng của 「をもって」.

Điểm học tập

  • Văn viết trang trọng, dùng cho thông báo công khai
  • Có thể chỉ phương tiện hoặc thời hạn kết thúc
  • Sắc thái trang nghiêm, trang trọng hơn 「~で」 và 「~まで」

FAQ

    • q: Nó có giống 「~により」 khi chỉ phương tiện không?
    • a: Không hoàn toàn. 「~により」 thiên về nguyên nhân hoặc phương tiện chung; 「~をもって」 nhấn mạnh việc đạt được thông qua một "năng lực" hoặc "đặc tính" nào đó.