“Tuy nói là... nhưng...”, “Dẫu là vậy...”. Dùng để thừa nhận sự thật hoặc danh nghĩa ở vế trước, nhưng ở vế sau đưa ra một tình hình thực tế có tính hạn chế hoặc ý kiến cá nhân không tương xứng với danh nghĩa của vế trước.
経営が独立した( )、親会社からの資金援助なしには成り立たないのが現状だ。
Đáp án đúng:1
N / Thể thông thường của V, A + とはいえ
“Tuy nói là... nhưng...”, “Dẫu là vậy...”. Dùng để thừa nhận sự thật hoặc danh nghĩa ở vế trước, nhưng ở vế sau đưa ra một tình hình thực tế có tính hạn chế hoặc ý kiến cá nhân không tương xứng với danh nghĩa của vế trước.
1. Thường dùng để giới hạn hoặc chỉnh sửa mức độ, phạm vi dựa trên việc thừa nhận một sự thật nào đó. 2. Trọng tâm nằm ở chỗ "tình hình thực tế có sự khác biệt so với mong đợi từ cái tên/sự thật đó". 3. Ngữ khí cứng nhắc hơn "~といっても", thường thấy trong báo cáo kinh doanh, bình luận và tường thuật chính thức. 4. Vế trước thường là một sự thật đã định hoặc một danh hiệu được biết đến rộng rãi.
1. 不況は脱したとはいえ、家計の厳しさは変わっていない。(Tuy nói là đã thoát khỏi suy thoái nhưng sự khó khăn trong chi tiêu gia đình vẫn không thay đổi.)
2. 料理が得意とはいえ、百人分の食事を作るのは大変だ。(Dẫu nói là giỏi nấu nướng nhưng làm cơm cho 100 người thì vẫn rất vất vả.)
Câu này nghĩa là "Tuy nói là kinh doanh đã độc lập, nhưng hiện trạng là nếu không có sự viện trợ vốn từ công ty mẹ thì không thể duy trì được". Thừa nhận danh nghĩa "độc lập", nhưng chỉ ra sự lệ thuộc thực tế, phù hợp với logic chỉnh sửa của "とはいえ".