...đến tận cùng/...cực độ. Diễn tả sự vật, hiện tượng đã đạt đến mức cao nhất không thể vượt qua hơn được nữa. Thường dùng để miêu tả cảm xúc, cảnh ngộ hoặc bản chất sự vật. Sắc thái trang trọng và chính thức.
何不自由ない暮らしをしながら、不平不満を言うのは贅沢( )というものだ。
Đáp án đúng:1
Danh từ + の極み
...đến tận cùng/...cực độ. Diễn tả sự vật, hiện tượng đã đạt đến mức cao nhất không thể vượt qua hơn được nữa. Thường dùng để miêu tả cảm xúc, cảnh ngộ hoặc bản chất sự vật. Sắc thái trang trọng và chính thức.
1. Thường đi kèm các từ như "xa hoa, đau đớn, cảm kích, thất lễ". 2. "~の極み" tập trung nhấn mạnh vào "độ thuần khiết" và "độ sâu" của một tính chất hoặc trạng thái nào đó, đại diện cho trạng thái cuối cùng của sự việc đó. 3. So với "極まりない", đánh giá của cấu trúc này tương đối trung lập hơn, có thể dùng cho cả nghĩa tốt lẫn nghĩa xấu, trong khi "極まりない" hầu như chỉ dùng cho nghĩa xấu.
1. 最愛の息子を亡くし、彼は悲しみの極みにあった。(Mất đi đứa con trai yêu quý, anh ấy đã rơi vào sự đau thương tột cùng.)
2. 世界遺産を見学できるとは、旅行者として感激の極みです。(Việc có thể tham quan di sản thế giới, với tư cách là khách du lịch thật là cảm kích vô cùng.)
Câu hỏi có nghĩa là "Sống một cuộc sống không thiếu thốn gì mà vẫn phàn nàn thì đúng là sự xa hoa tột độ (xa xỉ chi cực)". "Xa hoa (贅沢)" là danh từ kết nối với "の極み", diễn tả hành vi này về bản chất đã đạt tới giới hạn của sự xa xỉ, logic rất mạch lạc.