benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~(し)ようものなら」

Diễn tả ý nghĩa "Nếu lỡ... / Một khi đã... (thì hậu quả sẽ rất nghiêm trọng)". Dùng để giả định một tình huống cực đoan, thường là không được phép hoặc nguy hiểm, và nhấn mạnh rằng một khi nó xảy ra, chắc chắn sẽ dẫn đến ảnh hưởng tiêu cực, nghiêm trọng cực kỳ.

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~(し)ようものなら
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

この秘密を誰かに漏ら(  )、組織から命を狙われることになるだろう。

Lựa chọn

  1. なしには
  2. しようものなら
  3. とあれば
  4. にかかわる

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể ý chí (thể よう) + ものなら

【Ý nghĩa】

Diễn tả ý nghĩa "Nếu lỡ... / Một khi đã... (thì hậu quả sẽ rất nghiêm trọng)". Dùng để giả định một tình huống cực đoan, thường là không được phép hoặc nguy hiểm, và nhấn mạnh rằng một khi nó xảy ra, chắc chắn sẽ dẫn đến ảnh hưởng tiêu cực, nghiêm trọng cực kỳ.

【Phân biệt】

1. Trọng tâm nằm ở sự lo sợ hậu quả hoặc cảm giác cảnh báo. 2. Vế sau tuyệt đối không đi với kết quả tích cực, thường là rắc rối, thảm họa hoặc hình phạt nghiêm khắc. 3. So với "~たら", mẫu câu này nhấn mạnh vào "điểm kích hoạt tuyệt đối không được thực hiện". 4. Thường dùng để miêu tả những nhân vật nghiêm khắc, quy tắc khắt khe hoặc tình thế hiểm nghèo sắp bùng nổ.

【Ví dụ】

1. 彼女は非常に短気だ。少しでも反対意見を言おうものなら、烈火のごとく怒り出す。(Cô ấy rất nóng tính. Nếu lỡ nói ra ý kiến phản đối dù chỉ một chút, cô ấy sẽ nổi trận lôi đình ngay.)
2. 昔は、身分の高い人の前で頭を上げようものなら、その場で切り捨てられた。(Ngày xưa, nếu lỡ ngẩng đầu trước người có địa vị cao, sẽ bị chém đầu ngay tại chỗ.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu hỏi có nghĩa là "Nếu lỡ tiết lộ bí mật này cho ai đó, có lẽ tính mạng sẽ bị tổ chức nhắm tới". Tiết lộ bí mật là một giả định cực đoan, đe dọa tính mạng là hậu quả nghiêm trọng, phù hợp với cách dùng "ようものなら".

Điểm học tập

  • Giả định hành vi cực đoan, vế sau bắt buộc là kết quả xấu
  • Hàm chứa ngữ khí cảnh báo, đe dọa hoặc sợ hãi mạnh mẽ
  • Thường dùng mô tả môi trường hoặc nhân vật khắt khe

FAQ

    • q: Nó có gì khác với "~ものなら"?
    • a: "Thể từ điển + ものなら" diễn tả "nếu có thể làm được (việc vốn dĩ không thể) thì muốn làm"; còn "Thể ý chí + ものなら" diễn tả "vạn nhất nếu lỡ làm (việc không nên làm) thì hậu quả khó lường".