“Nhân tiện...”, “Tiện thể...”. Diễn tả việc thực hiện một hành động phụ khác dựa trên sự thuận tiện khi đang thực hiện một hành động chính nào đó.
スーパーへ買い物に行く( )、図書館に寄って本を返してきてくれないか。
Đáp án đúng:4
N + の / V-u / V-ta + ついでに
“Nhân tiện...”, “Tiện thể...”. Diễn tả việc thực hiện một hành động phụ khác dựa trên sự thuận tiện khi đang thực hiện một hành động chính nào đó.
1. Mục đích chính rõ ràng: Vế trước là việc chính đã lên kế hoạch từ trước, vế sau là việc tiện tay làm thêm. 2. Tính thường nhật: Thường dùng cho các việc nhỏ nhặt trong đời sống hàng ngày (như: đi chợ, đi dạo, đi tắm...). 3. Trọng số ngữ pháp: Ý định của hành động vế trước mạnh hơn vế sau, hành động vế sau thường nhẹ nhàng hoặc mang tính ngẫu nhiên. 4. So với 「~がてら」, 「ついでに」 mang cảm giác phụ trợ mạnh hơn; so với 「~かたがた」, nó thuộc về ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
1. 散歩のついでに、ポストに手紙を投函してきた。(Tiện thể đi dạo, tôi đã bỏ thư vào hòm thư.)
2. お風呂に入るついでに、浴室の掃除も済ませてしまった。(Nhân tiện đi tắm, tôi đã dọn dẹp luôn phòng tắm.)
Câu hỏi có nghĩa là "Khi đi siêu thị mua đồ, bạn có thể tiện thể ghé thư viện trả sách giúp tôi không?". Việc mua đồ là mục đích chính, việc trả sách là hành động phụ làm thêm, và ngữ cảnh là lời nhờ vả hàng ngày, vì vậy chọn 「ついでに」.