benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~ついでに」

“Nhân tiện...”, “Tiện thể...”. Diễn tả việc thực hiện một hành động phụ khác dựa trên sự thuận tiện khi đang thực hiện một hành động chính nào đó.

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~ついでに
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

スーパーへ買い物に行く(  )、図書館に寄って本を返してきてくれないか。

Lựa chọn

  1. がてら
  2. かたがた
  3. かたわら
  4. ついでに

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

N + の / V-u / V-ta + ついでに

【Ý nghĩa】

“Nhân tiện...”, “Tiện thể...”. Diễn tả việc thực hiện một hành động phụ khác dựa trên sự thuận tiện khi đang thực hiện một hành động chính nào đó.

【Phân biệt】

1. Mục đích chính rõ ràng: Vế trước là việc chính đã lên kế hoạch từ trước, vế sau là việc tiện tay làm thêm. 2. Tính thường nhật: Thường dùng cho các việc nhỏ nhặt trong đời sống hàng ngày (như: đi chợ, đi dạo, đi tắm...). 3. Trọng số ngữ pháp: Ý định của hành động vế trước mạnh hơn vế sau, hành động vế sau thường nhẹ nhàng hoặc mang tính ngẫu nhiên. 4. So với 「~がてら」, 「ついでに」 mang cảm giác phụ trợ mạnh hơn; so với 「~かたがた」, nó thuộc về ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.

【Ví dụ】

1. 散歩のついでに、ポストに手紙を投函してきた。(Tiện thể đi dạo, tôi đã bỏ thư vào hòm thư.)
2. お風呂に入るついでに、浴室の掃除も済ませてしまった。(Nhân tiện đi tắm, tôi đã dọn dẹp luôn phòng tắm.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu hỏi có nghĩa là "Khi đi siêu thị mua đồ, bạn có thể tiện thể ghé thư viện trả sách giúp tôi không?". Việc mua đồ là mục đích chính, việc trả sách là hành động phụ làm thêm, và ngữ cảnh là lời nhờ vả hàng ngày, vì vậy chọn 「ついでに」.

Điểm học tập

  • Mục đích chính đứng trước, hành động phụ đứng sau
  • Dùng trong hội thoại hàng ngày và việc vặt
  • Kết nối với thể từ điển hoặc thể た của động từ

FAQ

    • q: 「~ついでに」 có thể dùng trong bối cảnh kinh doanh trang trọng không?
    • a: Thông thường là không nên. Việc nói "tiện thể làm việc gì" với cấp trên hoặc người lớn tuổi có thể tạo cảm giác mục đích chính của đối phương không được tôn trọng. Trong bối cảnh trang trọng nên chuyển sang dùng 「~かたがた」 hoặc 「~の折に」.