benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~ごとき / ~ごとく」

Giống như...; như thể... Diễn tả sự so sánh hoặc ví dụ. Ngoài ra, khi đi sau ngôi thứ nhất hoặc tên đối phương, nó còn mang hàm ý khinh miệt hoặc khiêm nhường (cỡ như.../loại như...).

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~ごとき / ~ごとく
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

私(  )若輩者が、このような大役を仰せつかるとは、身に余る光栄です。

Lựa chọn

  1. たりとも
  2. だに
  3. ごとき
  4. すら

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + の / Động từ (thể từ điển/thể た) + (が) + ごとき / ごとく

【Ý nghĩa】

Giống như...; như thể... Diễn tả sự so sánh hoặc ví dụ. Ngoài ra, khi đi sau ngôi thứ nhất hoặc tên đối phương, nó còn mang hàm ý khinh miệt hoặc khiêm nhường (cỡ như.../loại như...).

【Phân tích】

1. "ごとく" đóng vai trò trạng từ (bổ nghĩa động từ), "ごとき" đóng vai trò định từ (bổ nghĩa danh từ). 2. Đây là cách diễn đạt văn chương trang trọng hơn so với "~ような / ~ように". 3. Trong ngữ cảnh khiêm nhường, "私ごとき" nghĩa là "người tầm thường như tôi", là một điểm thường xuất hiện trong đề thi N1.

【Ví dụ】

1. 烈火のごとく怒り狂う。(Nổi điên như lửa đốt.)
2. お前ごときに負けるはずがない。(Không đời nào thua loại như mày.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu hỏi có nghĩa là "Một người trẻ tuổi chưa có kinh nghiệm như tôi mà lại được giao trọng trách thế này, quả là vinh dự quá sức mình". Ở đây cần hình thức bổ nghĩa cho danh từ "若輩者" và thể hiện sự khiêm nhường, nên chọn "ごとき".

Điểm học tập

  • "ごとく" bổ nghĩa hành động, "ごとき" bổ nghĩa danh từ
  • Diễn đạt so sánh văn chương
  • Dùng để khiêm nhường (私ごとき) hoặc khinh miệt (お前ごとき)

FAQ

    • q: Sau "ごとく" là gì?
    • a: Là động từ hoặc tính từ (VD: 水のごとく流れる). Còn sau "ごとき" nhất định là danh từ (VD: 矢のごとき速さ).