benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N1 「~べくして」

Việc phải đến đã đến; Xảy ra như một lẽ tất yếu. Diễn tả việc một sự việc xảy ra không phải là ngẫu nhiên mà là do đã có đầy đủ nguyên nhân hoặc tính tất yếu, hoàn toàn phù hợp với logic. Thường dịch là "tất yếu sẽ...".

Cấp độ JLPT:N1
Mẫu ngữ pháp:~べくして
Câu hỏi liên quan:2câu

Câu hỏi mẫu

練習を一度も休まず、誰よりも努力した彼が優勝したのは、まさに勝つ(  )勝った結果と言えるだろう。

Lựa chọn

  1. に越したことはない
  2. たが最後
  3. べくして
  4. にたえない

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể từ điển + べくして + Động từ đó ở thể た

【Ý nghĩa】

Việc phải đến đã đến; Xảy ra như một lẽ tất yếu. Diễn tả việc một sự việc xảy ra không phải là ngẫu nhiên mà là do đã có đầy đủ nguyên nhân hoặc tính tất yếu, hoàn toàn phù hợp với logic. Thường dịch là "tất yếu sẽ...".

【Phân biệt】

1. Trọng tâm nhấn mạnh vào "tính tất yếu (Inevitability)". 2. Sử dụng lặp lại cùng một động từ. 3. Ngữ khí mang tính lý tính, khẳng định mang tính tổng kết. Thường đi kèm với “まさに (chính là)”, “当然 (đương nhiên)”.

【Ví dụ】

1. この事故は起こるべくして起こったと言わざるを得ない。(Không thể không nói rằng vụ tai nạn này xảy ra như một lẽ tất yếu.)
2. 彼は落ちるべくして落ちたのだ。全く勉強していなかったのだから。(Anh ta trượt là lẽ đương nhiên thôi. Vì anh ta chẳng học hành gì cả.)

【Giải thích câu hỏi】

Câu hỏi nghĩa là "Người đã nỗ lực hơn bất cứ ai và không nghỉ buổi tập nào như anh ấy giành chức vô địch, có thể nói đó chính là kết quả của một chiến thắng tất yếu". Nhấn mạnh tính tất yếu của chiến thắng, phù hợp cấu trúc “べくして”.

Điểm học tập

  • Nhấn mạnh tính tất yếu và tính logic của sự việc
  • Động từ trước và sau giống nhau, tạo thành cấu trúc cố định
  • Thể hiện ngữ khí phân tích lý tính

FAQ

    • q: Chữ “べく” trong “べくして” nghĩa là gì?
    • a: “べく” ở đây bắt nguồn từ trợ động từ “べし” trong văn cổ (bungo), mang nghĩa là "nên, chắc chắn sẽ".